Tag: tim

Phục hồi chức năng tim sau nhồi máu cơ tim

Phục hồi chức năng tim sau nhồi máu cơ tim

Người bệnh và gia đình cần được cảnh báo về di chứng thể chất và tâm lý phổ biến, các vấn đề về thể chất bao gồm đau thắt ngực, khó thở khi tập thể dục, vì vậy mà người bệnh thường sợ tập thể dục. Khi đó, họ cần được tư vấn rằng tập thể dục mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe tim mạch, giúp tăng cường tuần hoàn và phòng tránh cơn đau tim tái phát.

Phục hồi chức năng tim sau nhồi máu cơ tim

Phục hồi chức năng tim sau nhồi máu cơ tim

Nhồi máu cơ tim (Myocardial infarction) là nguyên nhân chính gây tử vong và tàn phế trên toàn thế giới. Kể cả khi người bệnh may mắn cứu được mạng sống, những di chứng sau cơn nhồi máu cơ tim cũng khiến cho chất lượng cuộc sống của họ bị giảm đi đáng kể. Tuy nhiên nếu biết cách điều chỉnh yếu tố tâm lý cùng sự chăm sóc tận tình từ người thân thì người bệnh hoàn toàn có thể hồi phục và sớm trở về cuộc sống bình thường.

1. Yếu tố tâm lý sau cơn nhồi máu cơ tim

Đa số người bệnh đều lo lắng về nguy cơ phải nhập viện lần nữa sau cơn nhồi máu cơ tim đầu tiên xuất hiện. Chính điều này có thể làm gia tăng nguy cơ mắc bệnh trầm cảm sau khi họ trở về nhà. Đây không phải là chuyện hiếm bởi sau một lần “chết hụt” vì bệnh tim hay vì bất kỳ “thảm họa” nào khác, 1/4 số người bệnh luôn rơi vào tình trạng rối loạn lo âu trong nhiều tuần tiếp theo đó.

Các chuyên gia y tế Mỹ cho biết, họ chỉ mất vài phút để sàng lọc bệnh nhân có bị trầm cảm hay không và vài tuần để có thể xác định các phương pháp điều trị tốt nhất sau cơn nhồi máu cơ tim. Trong vài tuần đầu sau nhồi máu cơ tim, nhiều người bệnh cảm thấy sợ hãi khi quan hệ tình dục trở lại, nếu tình trạng này không được điều trị, họ sẽ không bao giờ thực hiện được nó. Bởi họ chia sẻ rằng, những lo lắng, sợ hãi là nguyên nhân làm giảm hoạt động tình dục. Mặc dù, các bác sỹ tim mạch đều khẳng định rằng, tình dục ở bệnh nhân sau cơn nhồi máu cơ tim có thể là một liệu pháp tốt cho sức khỏe.

Người bệnh thường dễ bị trầm cảm sau cơn nhồi máu cơ tim

Một số người khác lại cho rằng cảm xúc hiện tại của họ và sự mệt mỏi, lo lắng là do trái tim đã bị tổn thương sau nhồi máu cơ tim. Điều này khiến họ không thích tham gia các hoạt động xã hội, hoạt động thể chất, làm cho cuộc sống ngày càng tẻ nhạt, mệt mỏi. Điều này đã tạo nên vòng xoáy bệnh tật ngày càng gia tăng, và xuất hiện thêm nhiều bệnh khác như rối loạn thần kinh tim. Những bệnh này còn được gọi là “bệnh không đáng có”.

2. Biện pháp cải thiện tâm lý cho người từng bị nhồi máu cơ tim

Nhiều bằng chứng khoa học cho thấy, tình trạng tâm lý căng thẳng sau cơn nhồi máu cơ tim là một yếu tố nguy cơ độc lập của tỷ lệ tử vong sớm. Nghĩa là tâm lý của bệnh nhân sau nhồi máu cơ tim sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến nguy cơ tử vong mà không phụ thuộc vào các yếu tố khác.

Người bệnh cần được giải tỏa vấn đề tâm lý sau cơn nhồi máu cơ tim

Do đó, củng cố tâm lý cho bệnh nhân là điều rất quan trọng. Đầu tiên, họ cần hiểu rằng, nguyên nhân nào đã gây ra cơn nhồi máu cơ tim và làm thế nào để có thể phòng ngừa cơn tái phát lần hai. Điều này được thực hiện thông qua các tư vấn cụ thể về mọi thứ, từ chế độ ăn cho đến cách sinh hoạt cho người bệnh, chẳng hạn, nên khuyên họ “ăn 5 phần trái cây tươi mỗi ngày” thay vì “ăn nhiều trái cây”. Lời khuyên cần phù hợp với yếu tố văn hóa, xã hội và kế hoạch phục hồi của mỗi người.

Người bệnh và gia đình cần được cảnh báo về di chứng thể chất và tâm lý phổ biến, các vấn đề về thể chất bao gồm đau thắt ngực, khó thở khi tập thể dục, vì vậy mà người bệnh thường sợ tập thể dục. Khi đó, họ cần được tư vấn rằng tập thể dục mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe tim mạch, giúp tăng cường tuần hoàn và phòng tránh cơn đau tim tái phát.

Phục hồi tâm lý cho người bệnh sau nhồi máu cơ tim là cả một quá trình dài, cần sự nỗ lực và cố gắng của cả bệnh nhân và những người xung quanh.

3. Phục hồi chức năng tim sau nhồi máu cơ tim

Theo tổ chức Y tế thế giới, phục hồi chức năng tim là các hoạt động cần thiết như: điều trị y tế, hướng dẫn tư vấn về bệnh, chế độ tập luyện, cải thiện tâm lý để phòng ngừa cơn đau tim xuất hiện, hạn chế nguy cơ tử vong cho bệnh nhân, đặc biệt là sớm đưa người bệnh trở lại sinh hoạt thường ngày sau thời gian dài trên giường bệnh.

Phục hồi chức năng tim mạch có hiệu quả?

Mặc dù có một số nhà khoa học hoài nghi về hiệu quả của phục hồi chức năng tim mạch nhưng đã có nhiều bằng chứng cho thấy lợi ích của nó đối với sức khỏe của người từng bị nhồi máu cơ tim. Trong một nghiên cứu phân tích cho thấy, phục hồi chức năng tim mạch có thể giảm ít nhất 20% nguy cơ tử vong cho người bệnh.

Quá trình phục hồi chức năng tim mạch

Quá trình phục hồi lý tưởng nhất cho bệnh nhân tim mạch nên bắt đầu từ trước thời điểm nhập viện, kéo dài trong suốt thời gian nằm viện cho đến khi bệnh nhân được trở lại với gia đình. Các khóa học phục hồi chức năng tim mạch có thể được chia làm 4 giai đoạn: trước khi nhập viện, trong khi nằm viện, sau khi xuất viện và theo dõi dài hạn.

Phục hồi chức năng tim là quá trình giải thích cho người bệnh hiểu về cuộc sống sau nhồi máu cơ tim, đồng thời, yêu cầu họ thực hiện các bài tập tim mạch, bài hỗ trợ tâm lý phù hợp. Các bác sỹ và người thân phải xây dựng một kế hoạch lâu dài cho người bệnh và thường xuyên theo dõi, đánh giá mức độ cải thiện sức khỏe sau cơn nhồi máu cơ tim.

4. Vai trò của gia đình với người bị nhồi máu cơ tim

Gia đình, đặc biệt là vợ/chồng có vai trò hết sức quan trọng trong quá trình hồi phục sức khỏe của người bệnh nhồi máu cơ tim. Họ là người hỗ trợ tốt nhất cho người bệnh trong cả quá trình phục hồi chức năng và tâm lý trị liệu, khuyến khích người bệnh thay đổi lối sống và tăng cường thói quen lành mạnh. Vì vậy, nếu bạn có người thân từng gặp phải cơn nhồi máu cơ tim, đừng quên đồng hành cùng họ để quá trình điều trị được hiệu quả và chi phí được tiết kiệm nhất.

Những biến chứng của hội chúng mạch vành cấp

Những biến chứng của hội chúng mạch vành cấp

Mặc dù hiếm nhưng cơ tim có thể bị vỡ dưới áp lực của hoạt động co bóp do cơ tim bị hư hỏng đã bị yếu. Tình trạng này thường xảy ra 1 – 10 ngày sau một cơn nhồi máu cơ tim và thường gặp ở phụ nữ. Vách ngăn tâm thất, thành tim bên ngoài và các cơ mở – đóng van hai lá đặc biệt dễ bị vỡ trong hoặc sau một cơn nhồi máu cơ tim.

Những biến chứng của hội chúng mạch vành cấp

Những biến chứng của hội chúng mạch vành cấp

Cơ tim cần được cung cấp máu giàu oxy một cách liên tục để duy trì hoạt động. Động mạch vành đảm nhiệm vai trò cung cấp máu cho tim. Hội chứng mạch vành cấp (acute coronary syndrome) xảy ra khi có sự tắc nghẽn đột ngột trong động mạch vành và làm giảm đáng kể hoặc cản trở hoàn toàn lưu lượng máu đến một vùng cơ tim. Tình trạng này được gọi là thiếu máu cục bộ cơ tim. Nếu nguồn cung bị giảm đáng kể hoặc mất đi trong hơn một vài phút, mô tim sẽ bị chết và dẫn đến cơn nhồi máu cơ tim do thiếu máu cục bộ.

Hội chứng mạch vành cấp có thể gây ra các biến chứng sau

1. Vấn đề về khả năng bơm máu

Trong cơn đau tim, một phần cơ tim bị chết đi. Tế bào cơ tim chết đi để lại các mô sẹo không thể co bóp. Nếu vùng cơ tim bị hoại tử rộng, khả năng bơm của tim sẽ bị giảm đi và không thể đáp ứng nhu cầu về máu và oxy cho cơ thể. Người bệnh có thể bị suy tim, hạ huyết áp và/hoặc sốc. Nếu hơn một nửa phần cơ tim bị hư hỏng hoặc chết đi, trái tim không thể hoạt động được và dẫn tới các khuyết tật nặng, tử vong.

Các loại thuốc như thuốc chẹn beta, thuốc ức chế men chuyển angiotensin (ACE) có thể làm giảm khối lượng công việc cho trái tim. Do đó, các thuốc này giúp tim duy trì hình dạng và hoạt động bình thường.

Trái tim hư hỏng có thể bị giãn nở để bù đắp cho sự sụt giảm khả năng bơm (tim to sẽ đập mạnh hơn). Tuy nhiên, tình trạng giãn nở có thể gây bất thường về nhịp tim.

2. Vấn đề về nhịp tim

Rối loạn nhịp tim xảy ra trong hơn 90% số người từng bị một cơn nhồi máu cơ tim. Nguyên nhân là do nhồi máu cơ tim làm hư hại một phần hệ thống điện tim. Hội chứng mạch vành cấp còn làm chậm nhịp tim, gây rối loạn nhịp tim nhanh hoặc tim đập không đều, một số trường hợp gây ngừng tim đột ngột.

Ngoài ra, các khu vực cơ tim không được nhận đủ máu rất dễ bị kích thích, gây ra các vấn đề về nhịp tim như nhịp nhanh thất hoặc rung thất. Đó là hai dạng rối loạn nhịp tim nguy hiểm, có thể làm cho tim ngừng đập, mất ý thức hoặc tử vong.

Nhịp nhanh thất và rung thất thường gặp ở những người bị mất cân bằng điện giải trong máu, chẳng hạn như mức kali thấp.

3. Viêm ngoại tâm mạc (viêm màng ngoài tim)

Viêm ngoại tâm mạc có thể phát triển trong 1 – 2 ngày đầu tiên kể từ khi bị nhồi máu cơ tim, hoặc khoảng 10 ngày cho tới 2 tháng sau đó. Viêm màng ngoài tim phổ biến ở những người chưa trải qua các thủ tục nới rộng mạch vành bị tắc, bao gồm can thiệp mạch vành qua da và bắc cầu mạch vành.

Người bệnh hiếm khi phát hiện được triệu chứng sớm của viêm ngoại tâm mạc do triệu chứng nhồi máu cơ tim thường nổi bật hơn. Tuy nhiên, viêm ngoại tâm mạc thường gây nhịp điệu hỗn loạn có thể nghe được bằng ống nghe 2 – 3 ngày sau một cơn nhồi máu cơ tim. Đôi khi, tình trạng viêm gây tích tụ dịch ở khoảng giữa hai lớp màng ngoài tim.

Sau viêm màng ngoài tim, người bệnh thường phát triển hội chứng Dressler. Hội chứng này gây sốt, tràn dịch màng ngoài tim, viêm màng bao phổi, tràn dịch màng phổi và đau khớp. Người bệnh thường được điều trị bằng thuốc tiêm chống viêm không steroid như Colchicine. Tuy nhiên, hội chứng này có thể tái phát ngay cả khi được điều trị. Nếu quá nghiêm trọng, người bệnh cần được điều trị bằng thuốc corticosteroid hoặc thuốc chống viêm không steroid khác trong thời gian ngắn.

4. Vỡ cơ tim (myocardial rupture)

Mặc dù hiếm nhưng cơ tim có thể bị vỡ dưới áp lực của hoạt động co bóp do cơ tim bị hư hỏng đã bị yếu. Tình trạng này thường xảy ra 1 – 10 ngày sau một cơn nhồi máu cơ tim và thường gặp ở phụ nữ. Vách ngăn tâm thất, thành tim bên ngoài và các cơ mở – đóng van hai lá đặc biệt dễ bị vỡ trong hoặc sau một cơn nhồi máu cơ tim.

Vỡ vách ngăn tâm thất khiến máu bị chuyển hướng đến phổi, gây ra sự tích tụ chất lỏng ở đây (phù phổi). Vỡ vách ngăn tâm thất có thể được sửa chữa bằng phẫu thuật.

Vỡ thành tim bên ngoài thường gây tử vong nhanh chóng, nếu kịp phẫu thuật cũng hiếm khi thành công.

Nếu các cơ van hai lá bị vỡ, van này sẽ không thể hoạt động, dẫn đến cơn nhồi máu cơ tim đột ngột và nghiêm trọng. Vỡ van hai lá có thể được sửa chữa bằng phẫu thuật.

5. Phình thất

Các cơ tim bị hư hỏng có thể tạo thành một vùng phình mỏng trên vách tâm thất. Tình trạng này có thể được chẩn đoán bằng điện tâm đồ và siêu âm tim.

Chứng phình thất có thể gây nhịp tim bất thường và làm giảm chức năng bơm của tim. Bên cạnh đó, cục máu đông có thể hình thành trong buồng thất.

Nếu phình thất gây suy tim hoặc nhịp tim bất thường, người bệnh cần được phẫu thuật.

6. Cục máu đông

Khoảng 20% số trường hợp nhồi máu cơ tim là do cục máu đông chặn nguồn cung cấp máu và làm chết cơ tim. Trong khoảng 10% số đó, cục máu đông bị vỡ ra và di chuyển theo mạch máu đến các khu vực khác trên cơ thể. Cục máu đông có thể chặn nguồn cung cấp máu đến não gây đột quỵ.

Siêu âm tim có thể phát hiện cục máu đông ở tim hoặc xác định xem người bệnh có nguy cơ phát triển cục máu đông hay không.

Những người có cục máu đông được điều trị bằng thuốc chống đông máu như heparin và warfarin. Heparin được tiêm tĩnh mạch trong bệnh viện ít nhất 2 ngày, sau đó người bệnh phải dùng warfarin đường uống trong 3 – 6 tháng hoặc sử dụng aspirin suốt đời.

Bên cạnh các biến chứng trên, hội chứng mạch vành cấp còn gây hở van hai lá cũng như các vấn đề về tâm thần kinh khác như căng thẳng và trầm cảm.

Nguyên nhân gây đau tức ngực do tim

Nguyên nhân gây đau tức ngực do tim

Những người bị đau ngực trong thời gian dài (1 tuần hoặc nhiều hơn) nên đi khám sau vài ngày. Tuy nhiên, nếu có các dấu hiệu cảnh báo hoặc đau nặng hơn/thường xuyên hơn, người bệnh nên đến bệnh viện ngay lập tức.

Nguyên nhân gây đau tức ngực do tim

Nguyên nhân gây đau tức ngực do tim

Đau ngực là triệu chứng của nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau, trong đó có các bệnh tim mạch. Biết được nguyên nhân chính xác gây đau tức ngực sẽ giúp cho việc điều trị hiệu quả hơn, cũng như phòng ngừa được các biến chứng nguy hiểm.

Đau ngực được mô tả là cảm giác khó chịu, đè nén, nóng bừng hoặc đau ở ngực. Một số người có bị đau lan ra sau lưng, cổ, hàm, bụng trên hoặc cánh tay. Đau ngực cũng có thể đi kèm các triệu chứng khác như buồn nôn, ho hoặc khó thở (tùy thuộc vào nguyên nhân).

Trong khi một số người nhận thức được rằng đau ngực là một cảnh báo đối với sức khỏe, thì những người khác lại bỏ qua triệu chứng này mà không đi khám, đến khi phát hiện bệnh thì đã ở giai đoạn nặng.

1. Nguyên nhân gây đau tức ngực

Mặc dù cơn đau xuất hiện ở ngực, nhưng không phải tất cả các trường hợp đau ngực đều liên quan đến tim. Đau ngực cũng có thể gây ra bởi rối loạn của hệ thống tiêu hóa, phổi, cơ, dây thần kinh hoặc xương.

Những nguyên nhân phổ biến

Nhìn chung, các nguyên nhân phổ biến gây đau ngực bao gồm:

– Tổn thương ở xương sườn, sụn sườn, cơ ngực hoặc các dây thần kinh trong ngực: Đặc điểm của đau ngực do nguyên nhân này là: Đau dai dẳng, không có dấu hiệu cảnh báo, đau hơn khi chuyển động và/hoặc thở, chỉ đau ở một chỗ trên ngực và có thể xuất hiện sau khi bị ho.

– Viêm màng phổi: Đặc điểm là nhói đau khi thở, không có dấu hiệu cảnh báo, thường xuất hiện ở những người mới bị viêm phổi hoặc nhiễm trùng đường hô hấp do virus, đôi khi ho.

– Viêm màng ngoài tim (viêm ngoại tâm mạc): Người bệnh thường bị đau nhói ngực, cơn đau không dứt hoặc đến rồi tự đi, đau nặng hơn khi thở, nuốt thức ăn hay nằm ngửa, bớt đau khi cúi người về phía trước. Bác sỹ có thể nghe được âm thanh bất thường bằng ống nghe tim.

– Nhồi máu cơ tim hoặc đau thắt ngực (hội chứng mạch vành cấp tính và đau thắt ngực ổn định): Đau đột ngột, cảm giác như ngực bị đè ép. Cơn đau thường xảy ra khi gắng sức và bớt khi nghỉ ngơi (đau thắt ngực), đau lan đến cánh tay hoặc xương hàm. Cơn đau không dứt hoặc đến rồi tự đi, đôi khi kèm theo khó thở hoặc buồn nôn. Đau ngực do nguyên nhân này thường có dấu hiệu cảnh báo trước.

– Rối loạn tiêu hóa:

Đau ngực, cảm giác nóng bỏng ở ngực, cơn đau lan từ giữa bụng trên lên cổ họng. Đau nặng khi cúi hoặc nằm, giảm đau khi uống thuốc kháng axit.

Đau định kỳ, khó chịu mơ hồ, cơn đau xuất hiện ở giữa bụng trên hoặc thấp hơn mà không có dấu hiệu cảnh báo, giảm đau khi uống thuốc kháng axit.

: Khó chịu định kỳ, xuất hiện ở bụng trên bên phải và thường là sau bữa ăn.

Các nguyên nhân đe dọa tính mạng

Một số nguyên nhân gây đau ngực có thể đe dọa tính mạng ngay lập tức. May mắn là ngoại trừ nhồi máu cơ tim hoặc đau thắt ngực không ổn định thì các nguyên nhân này đều ít phổ biến:

– Phình tách động mạch chủ (): Cơn đau đột ngột, lan đến lưng hoặc bắt đầu ở lưng; Đôi khi, người bệnh cảm thấy choáng váng, đột quỵ hoặc đau, lạnh ở chân (dấu hiệu cho thấy không đủ lưu lượng máu đến chân). Đau ngực do nguyên nhân này thường có dấu hiệu cảnh báo.

– Tràn khí màng phổi (): Đau ngực kèm theo triệu chứng hụt hơi, huyết áp thấp, tĩnh mạch cổ bị sưng và hơi thở yếu. Tràn khí màng phổi thường chỉ xảy ra sau chấn thương nặng ở vùng ngực.

– Vỡ thực quản: Đau đột ngột, dữ dội sau khi nôn hoặc sau một thủ tục y tế liên quan đến thực quản (như nội soi thực quản và dạ dày, hoặc siêu âm tim qua đường thực quản).

– Tắc nghẽn động mạch phổi do cục máu đông): Đau rõ hơn khi hít vào. Người bệnh còn bị khó thở, nhịp tim nhanh, thở nhanh, đôi khi sốt nhẹ, ho ra máu hoặc sốc. Tràn khí màng phổi thường gặp ở những người có nguy cơ cao bị thuyên tắc phổi.

2. Các dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm khi bị đau tức ngực

Nếu đau ngực xuất hiện kèm theo một hoặc nhiều các dấu hiệu sau đây có thể cảnh báo cơn nhồi máu cơ tim cấp, đe dọa tính mạng, vì vậy cần được cấp cứu khẩn trương:

– Đau ngực kiểu đè ép

– Khó thở

– Vã mồ hôi

– Buồn nôn hoặc nôn

– Đau lưng, cổ, hàm, vùng bụng trên, vai hoặc cánh tay

– Choáng váng hoặc ngất xỉu

– Cảm giác tim đập nhanh hoặc không đều

Đau ngực dưới 30 giây hiếm khi được gây ra bởi một vấn đề về tim. Những người bị đau ngực trong thời gian rất ngắn cần đi khám nhưng không khẩn cấp.

Những người bị đau ngực trong thời gian dài (1 tuần hoặc nhiều hơn) nên đi khám sau vài ngày. Tuy nhiên, nếu có các dấu hiệu cảnh báo hoặc đau nặng hơn/thường xuyên hơn, người bệnh nên đến bệnh viện ngay lập tức.

Nếu bị đau ngực mới trong vài ngày, có một dấu hiệu cảnh báo hoặc nghi ngờ bị nhồi máu cơ tim, người bệnh nên gọi cấp cứu ngay.

Đau ngực có thể được gây ra bởi rối loạn nghiêm trọng đe dọa tính mạng, vì vậy những người đau ngực mới trong vòng một vài ngày nên được chăm sóc y tế ngay lập tức. Các triệu chứng đau ngực đe dọa tính mạng và không nguy hiểm chồng chéo nên nhau, vì vậy người bệnh cần khám sức khỏe thường xuyên để xác định nguyên nhân.

Rối loạn nhịp tim liệu có nguy hiểm?

Rối loạn nhịp tim liệu có nguy hiểm?

Rối loạn nhịp tim ở mức độ nhẹ, không ảnh hưởng gì tới cuộc sống hoặc không xuất hiện trên nền các bệnh lý khác thì việc điều trị vẫn chưa cần thực hiện, tuy nhiên cũng cần theo dõi một cách cẩn thận, không nên chủ quan.

Rối loạn nhịp tim liệu có nguy hiểm?

Rối loạn nhịp tim liệu có nguy hiểm?

Rối loạn nhịp tim liệu có nguy hiểm?

Các hậu quả do rối loạn nhịp tim có thể gây ra:

Là con đường chung cuối cùng của các bệnh lý về tim mạch trong đó có rối loạn nhịp tim, gây ra các biểu hiện như da xanh, nhợt nhạt, tê bì chân tay, hoa mắt, chóng mặt cho tới ngất xỉu. Suy tim ảnh hưởng rất nhiều tới chất lượng của cuộc sống và khả năng làm việc của người bệnh.

Rối loạn nhịp tim có thể gây ra tình trạng máu bị ứ đọng trong buồng tim, từ đó hình thành cục máu đông hết sức nguy hiểm. Nếu cục máu đông vỡ ra và rời khỏi tim, nó có thể vào hệ tuần hoàn của bạn và đi khắp cơ thể. Khi cục máu đông bị vỡ đó dính vào một động mạch tại vị trí nào đó đặc biệt là não, có thể gây ra đột quỵ. Đột quỵ có thể gây ra tổn thương não theo nhiều mức độ

Các nhà nghiên cứu tại Trung tâm Y tế Intermountain ở Salt Lake City tìm ra mối liên quan giữa rung nhĩ với sự phát triển của bệnh Alzheimer. Người bệnh rung nhĩ dưới 70 tuổi có nguy cơ đối mặt với bệnh Alzheimer cao hơn 130% so với người bình thường; những người rung nhĩ có khả năng mắc chứng sa sút trí tuệ cao hơn 44% so với người không có. Điều đó là hết sức đáng lo với tất cả chúng ta

là tình trạng nguy hiểm nhất có thể gặp phải do tim đập nhanh, hỗn độn gây tình trạng tống máu đi nuôi khắp cơ thể của tim không còn hiệu quả. Đó là một tình trạng trong đó tim ngừng bơm máu vào phần còn lại của cơ thể. Khi ngừng tim xảy ra, bệnh nhân có thể ngưng thở cũng như là tình trạng mất ý thức có thể xảy ra. Đây là trường hợp khẩn cấp, nếu không điều trị ngay lập tức, sẽ gây tử vong.

Khi nào cần điều trị rối loạn nhịp tim?

Rối loạn nhịp tim ở mức độ nhẹ, không ảnh hưởng gì tới cuộc sống hoặc không xuất hiện trên nền các bệnh lý khác thì việc điều trị vẫn chưa cần thực hiện, tuy nhiên cũng cần theo dõi một cách cẩn thận, không nên chủ quan.

Khi rối loạn nhịp tim gây ra các biểu hiện như mệt mỏi, trống ngực, lo âu, hồi hộp, cản trở tới các hoạt động trong cuộc sống hoặc rối loạn nhịp tim xuất hiện kèm theo các bệnh lý khác về tim mạch như tăng huyết áp, xơ vữa động mạch, suy tim thì lúc này việc điều trị cần được tiến hành. Bạn nên đến gặp bác sĩ thường xuyên để bác sĩ có thể đưa ra những chẩn đoán cũng như can thiệp chính xác nhất cho tình trạng của bạn.

Một số phương pháp không dùng thuốc giúp làm giảm triệu chứng rối loạn nhịp tim

Bên cạnh các phương pháp điều trị như: dùng thuốc, đốt điện, đặt máy tạo nhịp, việc duy trì một lối sống khoa học và lành mạnh cũng là một trong những giải pháp giúp kiểm soát nhịp tim hiệu quả.

– Thực hiện lối sống lành mạnh, điều độ, sinh hoạt đúng giờ giúp trái tim luôn có một chế độ làm việc hợp lý; tránh những căng thẳng, lo âu, stress quá mức bởi đó có thể ảnh hưởng tới hệ thống thần kinh tim

– Ăn ít các thức ăn nhiều đạm, mỡ không tốt cho tim mạch, nên ăn các loại hoa quả, rau xanh, cung cấp đầy đủ vitamin và khoáng chất cho trái tim được khỏe mạnh.

– Tập thể dục nhẹ nhàng như tập dưỡng sinh, đi bộ, ngồi thiền.

– Và cuối cùng, đừng quên kiểm tra thường xuyên các chỉ số tim mạch như huyết áp, nhịp tim,… và tới bác sĩ định kỳ để nhận được những lời khuyên chính xác nhất.