Tag: điện tim

Đốt điện tim để chữa rối loạn nhịp tim

Đốt điện tim để chữa rối loạn nhịp tim

Nguy cơ biến chứng sẽ tăng dần phụ thuộc theo mức độ nặng của tình trạng rối loạn nhịp tim, nhất là với trường hợp rung nhĩ hoặc khi người bệnh từ 75 tuổi trở lên, có tiền sử bị tiểu đường hay bệnh thận.

Đốt điện tim để chữa rối loạn nhịp tim

Đốt điện tim để chữa rối loạn nhịp tim

Đốt điện là phương pháp được sử dụng để điều trị một số dạng rối loạn nhịp tim như ngoại tâm thu, rung nhĩ, rung thất, nhịp nhanh thất… khi thuốc và biện pháp khác không hiệu quả. Phần lớn các trường hợp sau khi đốt điện thành công, rối loạn nhịp tim có thể được chữa khỏi và người bệnh trở về cuộc sống bình thường. Tuy nhiên trong quá trình can thiệp, người bệnh cũng có thể gặp phải một số rủi ro nhất định gây ảnh hưởng đến sức khỏe hoặc làm trầm trọng hơn tình trạng rối loạn nhịp. Điều này phụ thuộc phần lớn vào tay nghề của bác sĩ, loại rối loạn nhịp tim và tình trạng bệnh cụ thể của từng người,

Đốt điện tim là phương pháp như thế nào?

Đốt điện tim là một phương pháp can thiệp có thể “sửa chữa” các vấn đề liên quan đến loạn nhịp tim, thông qua việc phá hủy những cấu trúc và cắt bỏ tín hiệu điện bất thường nhằm đưa nhịp tim trở về bình thường.

Trước đây, đốt điện tim đôi khi được thực hiện thông qua một phẫu thuật tim mở, nhưng đến nay hình thức phổ biến nhất được áp dụng bằng cách dẫn qua một ống thông từ tĩnh mạch ở háng và luồn đến tim để thực hiện thao tác khắc phục và sửa chữa. Tại đây, các điện cực ở đầu ống thông được gắn tại các vị trí khác nhau bên trong trái tim và toàn bộ hệ thống điện tim được phân tích theo một sơ đồ cụ thể.

Mọi thao tác trong can thiệp đều được theo dõi thông qua hệ thống máy tính với sự hiển thị của hình ảnh chất lượng 3D và bản đồ điện tim để xác định chính xác vị trí phát ra xung điện bất thường, và đầu ống thông sẽ được định hướng đến đúng vị trí đó. Việc đốt cắt được thực hiện bằng cách sử dụng một số dạng năng lượng đặc biệt, chẳng hạn như nhiệt từ sóng cao tần radio, laser hoặc đông lạnh… Năng lượng sẽ đi qua ống thông để tạo ra một vết sẹo hoặc phá hủy vùng mô gây lỗi nhịp. Phương pháp này có ưu điểm là ít xâm lấn và rút ngắn thời gian phục hồi cho người bệnh.

Đốt điện tim bằng năng lượng qua các ống thông đến tim

Người bệnh cần phải chuẩn bị gì trước khi đốt điện tim?

Trước khi chỉ định đốt điện tim, người bệnh cần được làm xét nghiệm điện sinh lý (electrophysiologists – EP) nhằm chẩn đoán chính xác cơ chế gây rối loạn nhịp tim, nếu nguyên nhân gây rối loạn nhịp là do sự bất thường của hệ thống điện tim thì phương pháp cắt bỏ tín hiệu điện mới được áp dụng.

Một số điều mà người bệnh cần lưu ý:

– Nhịn đói khoảng 8 – 12 giờ trước khi làm thủ thuật.

– Nếu có đang dùng bất cứ loại thuốc nào đó, hãy hỏi ý kiến bác sĩ việc nên dừng hay tiếp tục sử dụng trong một thời gian trước khi làm thủ thuật.

– Nếu người bệnh đang được cấy ghép một máy điều hòa nhịp tim hoặc máy khử rung tim, hãy nói chuyện với bác sĩ để xem có cần phải thực hiện bất kỳ biện pháp phòng ngừa đặc biệt nào không.

Đốt điện tim được áp dụng khi nào?

Tim có thể co bóp một cách nhịp nhàng là nhờ một hệ thống tự động trong tim điều khiển, hệ thống này sẽ phát ra các xung điện dẫn truyền theo một con đường chính xác đến từng buồng cơ tim. Bất kỳ sự gián đoạn trong quá trình phát xung điện đều có thể gây ra nhịp tim bất thường (loạn nhịp tim). Tuy nhiên không phải tất cả những trường hợp bị rối loạn nhịp tim đều được điều trị bằng phương pháp đốt điện tim. Theo nghiên cứu cho thấy, phương pháp đốt điện tim thường không thành công khi người bệnh bị rung nhĩ, bởi tình trạng gián đoạn tín hiệu điện xảy ra trên diện rộng, bao gồm cả hầu hết vùng tâm nhĩ trái và phải, việc điều trị rung nhĩ bằng đốt điện theo từng vị trí khu trú sẽ trở nên khó khăn.

Do vậy, đốt điện tim chỉ được lựa chọn khi:

– Người bệnh không đáp ứng hoặc gặp phải tác dụng phụ nghiêm trọng bởi thuốc điều trị loạn nhịp tim

– Người bệnh có nguy cơ cao bị biến chứng do loạn nhịp tim, chẳng hạn như ngừng tim đột ngột

– Một số trường hợp nhịp tim nhanh do sự kết nối điện bất thường trong tim sẽ có đáp ứng tốt khi đốt điện tim, chẳng hạn như nhịp tim nhanh nhĩ thất (hội chứng Wolff-Parkinson-White).

Đốt điện tim có để lại biến chứng gì không?

Cũng như những phương pháp điều trị can thiệp khác, đốt điện tim cũng có thể gây ra một số rủi ro nhất định cho người bệnh. Một số biến chứng thường gặp như:

– Chảy máu tại nơi ống thông được chèn.

– Rối loạn toàn bộ hệ thống điện tim, có thể làm trầm trọng thêm chứng loạn nhịp tim, đòi hỏi người bệnh phải được gắn máy tạo nhịp tim để điều trị khắc phục.

– Cục máu đông, có thể dẫn đến một cơn đau tim hoặc đột quỵ.

– Gây hẹp động mạch phổi.

– Hại cho thận do sử dụng thuốc nhuộm trong suốt quá trình can thiệp.

Nguy cơ biến chứng sẽ tăng dần phụ thuộc theo mức độ nặng của tình trạng rối loạn nhịp tim, nhất là với trường hợp rung nhĩ hoặc khi người bệnh từ 75 tuổi trở lên, có tiền sử bị tiểu đường hay bệnh thận.

Chăm sóc người bệnh sau khi đốt điện tim

Mặc dù đốt điện tim có thể thành công ngay từ lần đầu thực hiện, tuy nhiên người bệnh vẫn cần phải sử dụng thuốc đều đặn hàng ngày. Để giữ cho trái tim luôn khỏe mạnh, người bệnh cũng nên thay đổi lối sống một cách khoa học và lành mạnh:

– Tránh các chất kích thích như rượu bia, café, trà đặc. Bỏ thuốc lá

– Sử dụng ít muối để ngăn ngừa nguy cơ tăng huyết áp khiến tình trạng rối loạn nhịp tái phát trở lại.

– Tăng cường hoạt động thể chất, tập thể dục nhẹ nhàng 30 – 45 phút mỗi ngày

– Ăn các loại thực phẩm tốt cho tim mạch, ít chất béo để duy trì một trọng lượng khỏe mạnh.

Đốt điện tim là một kỹ thuật hiện đại, có thể giúp người bệnh điều chỉnh nhịp tim. Tuy nhiên mọi biện pháp cũng có những lợi ích và nguy cơ nhất định, vì vậy, tùy mức độ và dạng rối loạn nhịp khác nhau, bác sỹ sẽ có phương hướng điều trị thích hợp.

Không phải trường hợp nào cũng nhất thiết phải can thiệp ngoại khoa, có những loại rối loạn nhịp tim nhẹ không cần điều trị hoặc được kiểm soát bằng thuốc kết hợp sản phẩm bổ trợ chống rối loạn nhịp. Gần đây, các nhà khoa học đã phát hiện một số hoạt chất trong cây Khổ sâm như matrin và oxymatrin có tác động tương tự như nhóm chẹn beta giao cảm nên giúp giảm nhịp tim rất hiệu quả.

Tại Việt Nam, Khổ sâm đã được nghiên cứu và kết hợp với một số hoạt chất giúp ổn định dẫn truyền thần kinh tim như Taurine, Magie cùng những thảo dược có lợi cho tim mạch như: Đan Sâm, Vàng Đằng để hỗ trợ điều trị làm giảm triệu chứng của rối loạn nhịp tim, giúp người bệnh sớm trở lại cuộc sống bình thường.

Những điều cần biết về điện tim

Những điều cần biết về điện tim

Mỗi nhịp tim bắt đầu từ một xung động điện được gọi là sóng P – biểu hiện hoạt động của tâm nhĩ. Tiếp đó, dòng điện chảy xuống tâm thất – phức hợp QRS thể hiện sự kích hoạt của tâm thất. Dòng điện sau đó quay trở lại qua các tâm thất ở hướng đối diện. Hoạt động này được gọi là sóng hồi phục, được biểu diễn bằng sóng T.

Những điều cần biết về điện tim

Những điều cần biết về điện tim

1. Ý nghĩa của điện tim

Mỗi nhịp đập của trái tim được tạo ra bởi các xung điện. Điện tim được sử dụng để ghi lại các tín hiệu điện này khi chúng đi qua tim. Nó thường được các bác sỹ sử dụng nhằm phát hiện những vấn đề bất thường của nhịp tim hoặc nguyên nhân gây đau tức ngực.

Bạn không cần phải lo lắng, vì điện tim chỉ mất khoảng 3-5 phút và hoàn toàn không gây đau đớn và vô hại, nó chỉ khuếch đại và ghi lại các xung điện phát ra từ tim chứ không đưa bất kỳ dòng điện nào vào cơ thể! Đôi khi, ECG có thể cho thấy hình ảnh trái tim lớn hơn bình thường (thường là do huyết áp cao) hoặc tim không nhận đủ oxy do tắc nghẽn trong một trong các mạch máu cung cấp cho tim (động mạch vành).

Thông thường, điện tim được thực hiện để chẩn đoán các bệnh về tim mạch. Đôi khi, nó cũng là một phần của khám sức khoẻ tổng quát định kỳ cho người trung niên và người cao tuổi, ngay cả khi họ không bị rối loạn nhịp tim, để làm cơ sở so sánh với ECGs sau này nếu rối loạn nhịp tim phát triển.

Nhịp tim bất thường và lượng máu chảy không đều vào cơ tim có thể chỉ xảy ra trong một thời gian ngắn hoặc không thể đoán trước. Để phát hiện những vấn đề như vậy, bác sĩ có thể sử dụng điện tim động học liên tục , trong đó ECG được ghi lại liên tục trong 24 giờ trong khi người tham gia hoạt động bình thường hàng ngày.

2. Quá trình đo điện tim được thực hiện như thế nào?

Để đo được điện tim, bác sỹ sẽ đặt các điện cực (các cảm biến tròn nhỏ dính vào da) trên cánh tay, chân và ngực của người bệnh. Những điện cực này không chứa kim và không đau. Các điện cực này sẽ đo cường độ và hướng dòng điện trong tim qua mỗi nhịp đập. Các điện cực được nối bằng dây dẫn đến một máy, tạo ra một bản ghi cho mỗi điện cực, hiển thị trên màn hình là hình ảnh một đường cong biến thiên lên xuống. Mỗi bản ghi đó cho thấy hoạt động điện của tim từ các góc độ khác nhau, được chia thành các phần, và mỗi phần đó tương đương với các chữ cái trong ECG.

Mỗi nhịp tim bắt đầu từ một xung động điện được gọi là sóng P – biểu hiện hoạt động của tâm nhĩ. Tiếp đó, dòng điện chảy xuống tâm thất – phức hợp QRS thể hiện sự kích hoạt của tâm thất. Dòng điện sau đó quay trở lại qua các tâm thất ở hướng đối diện. Hoạt động này được gọi là sóng hồi phục, được biểu diễn bằng sóng T.

Nhiều bất thường trong hoạt động của tim có thể được nhìn thấy trên điện tim, bao gồm: nhịp tim bất thường (loạn nhịp tim), thiếu máu và oxy đến tim (thiếu máu cục bộ), nhồi máu cơ tim và tim to.

Ngoài ra, một số dị dạng trên điện tim cũng có thể cho thấy các chứng phình động mạch chủ. Nếu nhịp tim bất thường (quá nhanh, quá chậm, hoặc không đều), điện tim cũng có thể chỉ ra nơi nào trong trái tim phát nhịp bất thường. Tất cả những thông tin này giúp các bác sĩ bắt đầu xác định nguyên nhân và chẩn đoán bệnh.