Tin rôí loạn nhịp tim

Cách làm giảm nguy cơ đột quỵ khi bị rung nhĩ

Cách làm giảm nguy cơ đột quỵ khi bị rung nhĩ

Nguy cơ hình thành cục máu đông và xảy ra cơn đột quỵ ở mỗi người là khác nhau, phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Các bác sỹ sẽ giúp người bệnh đánh giá nguy cơ này và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

Cách làm giảm nguy cơ đột quỵ khi bị rung nhĩ

Cách làm giảm nguy cơ đột quỵ khi bị rung nhĩ

Rung nhĩ (Atrial fibrillation – AF) chỉ tình trạng buồng nhĩ đập không đều, hỗn loạn và không đồng bộ với nhịp đập của tâm thất. Rung nhĩ có thể được kiểm soát bằng việc sử dụng thuốc hoặc phẫu thuật. Tuy nhiên, việc điều trị rung nhĩ nếu không đúng cách có thể gây ra nhiều hậu quả cho sức khỏe.

1. Tại sao rung nhĩ làm tăng nguy cơ đột quỵ?

Biến chứng chủ yếu của rung nhĩ là làm tăng nguy đột quỵ. Bệnh làm cản trở sự lưu thông máu trong các buồng tim, dễ dẫn đến việc hình thành cục máu đông trong tâm nhĩ.

Khi những cục máu đông này theo dòng máu lưu thông và bị mắc kẹt lại trong những mạch máu nhỏ của não (hoặc những mạch máu khác của cơ thể), có thể gây ra sự tắc nghẽn, thiếu hụt máu cung cấp cho não gây ra cơn đột quỵ, thiếu máu cung cấp cho tim gây nhồi máu cơ tim, thiếu máu cung cấp cho thận gây suy thận…

Nguy cơ hình thành cục máu đông và xảy ra cơn đột quỵ ở mỗi người là khác nhau, phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Các bác sỹ sẽ giúp người bệnh đánh giá nguy cơ này và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

2. Những cách làm giảm nguy cơ đột quỵ khi bị rung nhĩ

Thuốc chống đông máu có thể làm giảm nguy cơ hình thành cục máu đông. Những thuốc này có thể ngăn chặn 6 trong số 10 cơn đột quỵ ở những người mắc rung nhĩ.

Thuốc chống đông phổ biến nhất hiện nay để điều trị rung nhĩ là warfarin. Aspirin không đạt được hiệu quả mong muốn trong việc chống đông máu với những người bệnh mắc rung nhĩ nên không còn được khuyến khích sử dụng. Một số loại thuốc khác cũng được chỉ định như dabigatran, apixaban, rivaroxaban và edoxaban..

Tuy có lợi ích là làm giảm nguy cơ đột quỵ, nhưng những thuốc chống đông khi sử dụng dài ngày có thể làm tăng nguy cơ xuất huyết nghiêm trọng. Do đó, khi sử dụng warfarin, các bác sĩ sẽ phải đề nghị bạn làm xét nghiệm máu thường xuyên. Nếu xuất huyết nghiêm trọng, bác sĩ có thể chỉ định tiêm vitamin K để giúp làm giảm sự chảy máu.

Viện quốc gia về Y tế Hoa Kỳ (NICE) đã khuyến cáo rằng, phẫu thuật buộc hoặc cắt tiểu nhĩ trái có thể giúp giảm nguy cơ đột quỵ cho người bệnh rung nhĩ. Bởi tiểu nhĩ trái đã được biết đến là nguồn gốc gây ra cục máu đông. Phương pháp này thường được áp dụng khi biện pháp dùng thuốc không có hiệu quả.

– Tập thể dục không chỉ giúp cải thiện sức khỏe tim mạch, nó còn giúp giảm những triệu chứng của rung nhĩ. Những khuyến cáo khi bệnh nhân rung nhĩ tập thể dục đã được biên tập khá cụ thể trong bài viết: Tập thể dục thường xuyên làm giảm rung nhĩ

– Uống rượu quá mức là một yếu tố nguy cơ gây rung nhĩ, nó có thể khiến những triệu chứng của người bệnh trở nên trầm trọng. Hoặc đôi khi, rượu có thể tương tác làm giảm hiệu quả với thuốc điều trị. Vì vậy, người bệnh mắc rung nhĩ không nên sử dụng rượu.

– Hút thuốc là một yếu tố nguy cơ với cơn nhồi máu cơ tim và đột quỵ. Vì vậy người bệnh nên ngừng việc hút thuốc lá và tránh xa môi trường có khói thuốc.

– Chế độ ăn uống lành mạnh có thể giúp người bệnh quản lý những yếu tố nguy cơ với sức khỏe nói chung và sức khỏe tim mạch nói riêng. Tuy nhiên, nếu đang sử dụng thuốc warfarin người bệnh nên tránh ăn những thực phẩm giàu vitamin K (chuối, bắp cải, cần tây, dưa chuột, cà rốt, trứng…), vì vitamin này có thể làm giảm hiệu quả của thuốc.

– Thư giãn tinh thần bằng cách nghe nhạc, giải tỏa căng thẳng, tập thiền, yoga hoặc hít thở sâu giúp làm giảm lượng hormone adrenaline – kích thích làm tăng nhịp tim.

Như vậy, bằng sự kết hợp của nhiều giải pháp, bao gồm: sử dụng thuốc phù hợp, thay đổi lối sống lành mạnh như tập thể dục, thay đổi chế độ ăn uống có lợi cho sức khỏe sẽ làm giảm tối đa đột quỵ khi bị rung nhĩ.

Những lưu ý trong quá trình điều trị rung tâm nhĩ

Những lưu ý trong quá trình điều trị rung tâm nhĩ

Nếu nhịp tim của bạn được kiểm soát, trái tim có thể làm việc hiệu quả hơn, từ đó cải thiện được phần nào triệu chứng. Bạn có thể cảm thấy đôi lúc vẫn xuất hiện cơn loạn nhịp, nhưng chúng có thể được kiểm soát trong giới hạn.

Những lưu ý trong quá trình điều trị rung tâm nhĩ

Những lưu ý trong quá trình điều trị rung tâm nhĩ

Các dạng rung nhĩ thường gặp

Rung nhĩ thường được chia thành các loại sau:

Rung nhĩ kịch phát (Paroxysmal AF): Kịch phát có nghĩa là sự lặp đi lặp lại các triệu chứng một cách đột ngột. Rung nhĩ kịch phát thường kết thúc nhanh chóng (thường là 2 ngày) hoặc tồn tại trong vòng 7 ngày kể từ khi xuất hiện (kể cả khi không được điều trị). Cơn rung nhĩ kịch phát có thể kết thúc đột ngột và nhịp tim nhanh chóng trở lại như bình thường. Trên thực tế, có tới hơn 90% cơn rung nhĩ kịch phát không có triệu chứng, điều này dẫn tới chậm trễ trong việc chẩn đoán và điều trị. Các cơn rung nhĩ kịch phát có thể xuất hiện trở lại với tần suất và khoảng cách khác nhau. Mặc dù rung nhĩ kịch phát có thể tự hết, nhưng một số người nó có thể trở nên nghiêm trọng. Vì vậy, khi phát hiện ra bệnh, họ nên được điều trị càng sớm càng tốt để hạn chế rủi ro.

Rung nhĩ mạn tính (Persistent AF): Rung nhĩ kéo dài trên 7 ngày và không có khả năng hồi phục trở lại bình thường nếu như không điều trị. Tuy nhiên, nhịp tim có thể trở lại như bình thường khi người bệnh được điều trị với sốc điện. Rung nhĩ có xu hướng tái phát, kể cả ở những người bệnh đã được điều trị sốc điện thành công.

Rung nhĩ kéo dài (Permanent AF): Là tình trạng rung nhĩ hiện diện lâu dài và nhịp tim không thể trở lại như bình thường (có thể do điều trị sốc điện không thành công hoặc do người bệnh không được điều trị bằng sốc điện). Những người bị rung nhĩ kéo dài thường được điều trị để phục hồi nhịp tim bình thường nhưng nhịp tim thường không đều.

Ngoài các dạng rung nhĩ trên còn có một dạng khác là rung nhĩ không do bệnh van tim, tức là rung nhĩ khi không bị hẹp van hai lá do thấp, không có van tim cơ học hoặc sinh học hoặc sửa hẹp van hai lá.

Những lưu ý trong quá trình điều trị rung tâm nhĩ

Điều trị rung tâm nhĩ (AF) phụ thuộc vào mức độ và tần suất của các triệu chứng bệnh. Mục tiêu trong điều trị là ngăn ngừa biến chứng đột quỵ, nhồi máu cơ tim, khử rung nhĩ, phục hồi nhịp tim bình thường và điều trị nguyên nhân gây rung nhĩ.

Người bệnh rung nhĩ có nguy cơ cao bị đột quỵ hoặc nhồi máu cơ tim. Do cục máu đông hình thành trong tâm nhĩ theo dòng máu lên não hoặc đến tim gây ra các biến chứng tương ứng. Đây cũng là nguyên nhân tại sao người bệnh lại cần sử dụng thuốc chống đông máu bao gồm warfarin (coumadin), dabigatran, heparin…

Nếu bạn sử dụng thuốc chống đông máu, bạn cần xét nghiệm máu thường xuyên để tránh trường hợp xuất huyết. Bên cạnh đó, thuốc chống đông, đặc biệt là wafarin có thể gây tương tác với nhiều loại thuốc khác và thức ăn có chứa nhiều vitamin K. Vì vậy, trước khi sử dụng, bạn cần trao đổi thông tin cụ thể với bác sĩ, cũng như đọc kỹ thông tin trong tờ hướng dẫn sử dụng.

Nếu nhịp tim của bạn được kiểm soát, trái tim có thể làm việc hiệu quả hơn, từ đó cải thiện được phần nào triệu chứng. Bạn có thể cảm thấy đôi lúc vẫn xuất hiện cơn loạn nhịp, nhưng chúng có thể được kiểm soát trong giới hạn.

Các loại thuốc giúp duy trì nhịp tim bình thường bao gồm thuốc chẹn beta (ví dụ metoprolol và atenolol), thuốc chẹn kênh calci (diltiazem và verapamil), và digitalis (digoxin) và một số loại thuốc khác. Mục tiêu trong việc điều trị là làm giảm nhịp tim xuống dưới 90 nhịp/phút khi nghỉ ngơi.

Thuốc được dùng để kiểm soát các cơn rung nhĩ bao gồm amiodarone, sotalol, flecainide, propafenone, dofetilide, và ibutilide. Một số loại thuốc cũ hơn như quinidin, procainamide và disopyramide cũng có thể được sử dụng.

Sau khi lựa chọn được loại thuốc phù hợp, bác sỹ sẽ cho người bệnh dùng thuốc theo liều tăng dần. Những loại thuốc này gây nguy hại cho cơ tim, có tác dụng phụ nguy hiểm nếu không dùng đúng liều lượng.

Một số thủ thuật điều trị rung nhĩ bao gồm điện tim mạch, đốt điện tim qua đường ống thông tim, phẫu thuật tim.

– Sốc điện để khôi phục lại nhịp tim bình thường. Trước đó, người bệnh sẽ được siêu tim nội soi thực quản, dùng thuốc chống đông máu để phòng ngừa huyết khối.

– Đốt điện tim qua đường ống thông tim là cách dùng sóng năng lượng để đốt bỏ những mô tim được xác định là ổ gây rối loạn điện tim – nguyên nhân hình thành rung nhĩ.

– Phẫu thuật maze là phương pháp mở lồng ngực người bệnh, rạch những đường rạch nhỏ ở buồng nhĩ trái và phải để ngăn chặn các xung động điện bất thường. Phương pháp này thường áp dụng cho những người bị bệnh van tim và rung nhĩ cùng lúc.

Ngoài việc điều trị theo chỉ định của bác sỹ thì việc thay đổi một lối sống lành mạnh cũng rất quan trọng. Người bệnh cần giảm lượng đường và muối ăn vào mỗi ngày, giải tỏa căng thẳng và bỏ hút thuốc lá. Bên cạnh đó, người bệnh cũng không nên uống rượu hoặc cà phê bởi đây đều là những chất kích thích gây hại cho cơ tim. Nếu rung nhĩ được kiểm soát tốt, bạn hoàn toàn có thể an tâm với một cuộc sống khỏe mạnh.

Những biến chứng của hội chúng mạch vành cấp

Những biến chứng của hội chúng mạch vành cấp

Mặc dù hiếm nhưng cơ tim có thể bị vỡ dưới áp lực của hoạt động co bóp do cơ tim bị hư hỏng đã bị yếu. Tình trạng này thường xảy ra 1 – 10 ngày sau một cơn nhồi máu cơ tim và thường gặp ở phụ nữ. Vách ngăn tâm thất, thành tim bên ngoài và các cơ mở – đóng van hai lá đặc biệt dễ bị vỡ trong hoặc sau một cơn nhồi máu cơ tim.

Những biến chứng của hội chúng mạch vành cấp

Những biến chứng của hội chúng mạch vành cấp

Cơ tim cần được cung cấp máu giàu oxy một cách liên tục để duy trì hoạt động. Động mạch vành đảm nhiệm vai trò cung cấp máu cho tim. Hội chứng mạch vành cấp (acute coronary syndrome) xảy ra khi có sự tắc nghẽn đột ngột trong động mạch vành và làm giảm đáng kể hoặc cản trở hoàn toàn lưu lượng máu đến một vùng cơ tim. Tình trạng này được gọi là thiếu máu cục bộ cơ tim. Nếu nguồn cung bị giảm đáng kể hoặc mất đi trong hơn một vài phút, mô tim sẽ bị chết và dẫn đến cơn nhồi máu cơ tim do thiếu máu cục bộ.

Hội chứng mạch vành cấp có thể gây ra các biến chứng sau

1. Vấn đề về khả năng bơm máu

Trong cơn đau tim, một phần cơ tim bị chết đi. Tế bào cơ tim chết đi để lại các mô sẹo không thể co bóp. Nếu vùng cơ tim bị hoại tử rộng, khả năng bơm của tim sẽ bị giảm đi và không thể đáp ứng nhu cầu về máu và oxy cho cơ thể. Người bệnh có thể bị suy tim, hạ huyết áp và/hoặc sốc. Nếu hơn một nửa phần cơ tim bị hư hỏng hoặc chết đi, trái tim không thể hoạt động được và dẫn tới các khuyết tật nặng, tử vong.

Các loại thuốc như thuốc chẹn beta, thuốc ức chế men chuyển angiotensin (ACE) có thể làm giảm khối lượng công việc cho trái tim. Do đó, các thuốc này giúp tim duy trì hình dạng và hoạt động bình thường.

Trái tim hư hỏng có thể bị giãn nở để bù đắp cho sự sụt giảm khả năng bơm (tim to sẽ đập mạnh hơn). Tuy nhiên, tình trạng giãn nở có thể gây bất thường về nhịp tim.

2. Vấn đề về nhịp tim

Rối loạn nhịp tim xảy ra trong hơn 90% số người từng bị một cơn nhồi máu cơ tim. Nguyên nhân là do nhồi máu cơ tim làm hư hại một phần hệ thống điện tim. Hội chứng mạch vành cấp còn làm chậm nhịp tim, gây rối loạn nhịp tim nhanh hoặc tim đập không đều, một số trường hợp gây ngừng tim đột ngột.

Ngoài ra, các khu vực cơ tim không được nhận đủ máu rất dễ bị kích thích, gây ra các vấn đề về nhịp tim như nhịp nhanh thất hoặc rung thất. Đó là hai dạng rối loạn nhịp tim nguy hiểm, có thể làm cho tim ngừng đập, mất ý thức hoặc tử vong.

Nhịp nhanh thất và rung thất thường gặp ở những người bị mất cân bằng điện giải trong máu, chẳng hạn như mức kali thấp.

3. Viêm ngoại tâm mạc (viêm màng ngoài tim)

Viêm ngoại tâm mạc có thể phát triển trong 1 – 2 ngày đầu tiên kể từ khi bị nhồi máu cơ tim, hoặc khoảng 10 ngày cho tới 2 tháng sau đó. Viêm màng ngoài tim phổ biến ở những người chưa trải qua các thủ tục nới rộng mạch vành bị tắc, bao gồm can thiệp mạch vành qua da và bắc cầu mạch vành.

Người bệnh hiếm khi phát hiện được triệu chứng sớm của viêm ngoại tâm mạc do triệu chứng nhồi máu cơ tim thường nổi bật hơn. Tuy nhiên, viêm ngoại tâm mạc thường gây nhịp điệu hỗn loạn có thể nghe được bằng ống nghe 2 – 3 ngày sau một cơn nhồi máu cơ tim. Đôi khi, tình trạng viêm gây tích tụ dịch ở khoảng giữa hai lớp màng ngoài tim.

Sau viêm màng ngoài tim, người bệnh thường phát triển hội chứng Dressler. Hội chứng này gây sốt, tràn dịch màng ngoài tim, viêm màng bao phổi, tràn dịch màng phổi và đau khớp. Người bệnh thường được điều trị bằng thuốc tiêm chống viêm không steroid như Colchicine. Tuy nhiên, hội chứng này có thể tái phát ngay cả khi được điều trị. Nếu quá nghiêm trọng, người bệnh cần được điều trị bằng thuốc corticosteroid hoặc thuốc chống viêm không steroid khác trong thời gian ngắn.

4. Vỡ cơ tim (myocardial rupture)

Mặc dù hiếm nhưng cơ tim có thể bị vỡ dưới áp lực của hoạt động co bóp do cơ tim bị hư hỏng đã bị yếu. Tình trạng này thường xảy ra 1 – 10 ngày sau một cơn nhồi máu cơ tim và thường gặp ở phụ nữ. Vách ngăn tâm thất, thành tim bên ngoài và các cơ mở – đóng van hai lá đặc biệt dễ bị vỡ trong hoặc sau một cơn nhồi máu cơ tim.

Vỡ vách ngăn tâm thất khiến máu bị chuyển hướng đến phổi, gây ra sự tích tụ chất lỏng ở đây (phù phổi). Vỡ vách ngăn tâm thất có thể được sửa chữa bằng phẫu thuật.

Vỡ thành tim bên ngoài thường gây tử vong nhanh chóng, nếu kịp phẫu thuật cũng hiếm khi thành công.

Nếu các cơ van hai lá bị vỡ, van này sẽ không thể hoạt động, dẫn đến cơn nhồi máu cơ tim đột ngột và nghiêm trọng. Vỡ van hai lá có thể được sửa chữa bằng phẫu thuật.

5. Phình thất

Các cơ tim bị hư hỏng có thể tạo thành một vùng phình mỏng trên vách tâm thất. Tình trạng này có thể được chẩn đoán bằng điện tâm đồ và siêu âm tim.

Chứng phình thất có thể gây nhịp tim bất thường và làm giảm chức năng bơm của tim. Bên cạnh đó, cục máu đông có thể hình thành trong buồng thất.

Nếu phình thất gây suy tim hoặc nhịp tim bất thường, người bệnh cần được phẫu thuật.

6. Cục máu đông

Khoảng 20% số trường hợp nhồi máu cơ tim là do cục máu đông chặn nguồn cung cấp máu và làm chết cơ tim. Trong khoảng 10% số đó, cục máu đông bị vỡ ra và di chuyển theo mạch máu đến các khu vực khác trên cơ thể. Cục máu đông có thể chặn nguồn cung cấp máu đến não gây đột quỵ.

Siêu âm tim có thể phát hiện cục máu đông ở tim hoặc xác định xem người bệnh có nguy cơ phát triển cục máu đông hay không.

Những người có cục máu đông được điều trị bằng thuốc chống đông máu như heparin và warfarin. Heparin được tiêm tĩnh mạch trong bệnh viện ít nhất 2 ngày, sau đó người bệnh phải dùng warfarin đường uống trong 3 – 6 tháng hoặc sử dụng aspirin suốt đời.

Bên cạnh các biến chứng trên, hội chứng mạch vành cấp còn gây hở van hai lá cũng như các vấn đề về tâm thần kinh khác như căng thẳng và trầm cảm.

Nguyên nhân gây đau tức ngực do tim

Nguyên nhân gây đau tức ngực do tim

Những người bị đau ngực trong thời gian dài (1 tuần hoặc nhiều hơn) nên đi khám sau vài ngày. Tuy nhiên, nếu có các dấu hiệu cảnh báo hoặc đau nặng hơn/thường xuyên hơn, người bệnh nên đến bệnh viện ngay lập tức.

Nguyên nhân gây đau tức ngực do tim

Nguyên nhân gây đau tức ngực do tim

Đau ngực là triệu chứng của nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau, trong đó có các bệnh tim mạch. Biết được nguyên nhân chính xác gây đau tức ngực sẽ giúp cho việc điều trị hiệu quả hơn, cũng như phòng ngừa được các biến chứng nguy hiểm.

Đau ngực được mô tả là cảm giác khó chịu, đè nén, nóng bừng hoặc đau ở ngực. Một số người có bị đau lan ra sau lưng, cổ, hàm, bụng trên hoặc cánh tay. Đau ngực cũng có thể đi kèm các triệu chứng khác như buồn nôn, ho hoặc khó thở (tùy thuộc vào nguyên nhân).

Trong khi một số người nhận thức được rằng đau ngực là một cảnh báo đối với sức khỏe, thì những người khác lại bỏ qua triệu chứng này mà không đi khám, đến khi phát hiện bệnh thì đã ở giai đoạn nặng.

1. Nguyên nhân gây đau tức ngực

Mặc dù cơn đau xuất hiện ở ngực, nhưng không phải tất cả các trường hợp đau ngực đều liên quan đến tim. Đau ngực cũng có thể gây ra bởi rối loạn của hệ thống tiêu hóa, phổi, cơ, dây thần kinh hoặc xương.

Những nguyên nhân phổ biến

Nhìn chung, các nguyên nhân phổ biến gây đau ngực bao gồm:

– Tổn thương ở xương sườn, sụn sườn, cơ ngực hoặc các dây thần kinh trong ngực: Đặc điểm của đau ngực do nguyên nhân này là: Đau dai dẳng, không có dấu hiệu cảnh báo, đau hơn khi chuyển động và/hoặc thở, chỉ đau ở một chỗ trên ngực và có thể xuất hiện sau khi bị ho.

– Viêm màng phổi: Đặc điểm là nhói đau khi thở, không có dấu hiệu cảnh báo, thường xuất hiện ở những người mới bị viêm phổi hoặc nhiễm trùng đường hô hấp do virus, đôi khi ho.

– Viêm màng ngoài tim (viêm ngoại tâm mạc): Người bệnh thường bị đau nhói ngực, cơn đau không dứt hoặc đến rồi tự đi, đau nặng hơn khi thở, nuốt thức ăn hay nằm ngửa, bớt đau khi cúi người về phía trước. Bác sỹ có thể nghe được âm thanh bất thường bằng ống nghe tim.

– Nhồi máu cơ tim hoặc đau thắt ngực (hội chứng mạch vành cấp tính và đau thắt ngực ổn định): Đau đột ngột, cảm giác như ngực bị đè ép. Cơn đau thường xảy ra khi gắng sức và bớt khi nghỉ ngơi (đau thắt ngực), đau lan đến cánh tay hoặc xương hàm. Cơn đau không dứt hoặc đến rồi tự đi, đôi khi kèm theo khó thở hoặc buồn nôn. Đau ngực do nguyên nhân này thường có dấu hiệu cảnh báo trước.

– Rối loạn tiêu hóa:

Đau ngực, cảm giác nóng bỏng ở ngực, cơn đau lan từ giữa bụng trên lên cổ họng. Đau nặng khi cúi hoặc nằm, giảm đau khi uống thuốc kháng axit.

Đau định kỳ, khó chịu mơ hồ, cơn đau xuất hiện ở giữa bụng trên hoặc thấp hơn mà không có dấu hiệu cảnh báo, giảm đau khi uống thuốc kháng axit.

: Khó chịu định kỳ, xuất hiện ở bụng trên bên phải và thường là sau bữa ăn.

Các nguyên nhân đe dọa tính mạng

Một số nguyên nhân gây đau ngực có thể đe dọa tính mạng ngay lập tức. May mắn là ngoại trừ nhồi máu cơ tim hoặc đau thắt ngực không ổn định thì các nguyên nhân này đều ít phổ biến:

– Phình tách động mạch chủ (): Cơn đau đột ngột, lan đến lưng hoặc bắt đầu ở lưng; Đôi khi, người bệnh cảm thấy choáng váng, đột quỵ hoặc đau, lạnh ở chân (dấu hiệu cho thấy không đủ lưu lượng máu đến chân). Đau ngực do nguyên nhân này thường có dấu hiệu cảnh báo.

– Tràn khí màng phổi (): Đau ngực kèm theo triệu chứng hụt hơi, huyết áp thấp, tĩnh mạch cổ bị sưng và hơi thở yếu. Tràn khí màng phổi thường chỉ xảy ra sau chấn thương nặng ở vùng ngực.

– Vỡ thực quản: Đau đột ngột, dữ dội sau khi nôn hoặc sau một thủ tục y tế liên quan đến thực quản (như nội soi thực quản và dạ dày, hoặc siêu âm tim qua đường thực quản).

– Tắc nghẽn động mạch phổi do cục máu đông): Đau rõ hơn khi hít vào. Người bệnh còn bị khó thở, nhịp tim nhanh, thở nhanh, đôi khi sốt nhẹ, ho ra máu hoặc sốc. Tràn khí màng phổi thường gặp ở những người có nguy cơ cao bị thuyên tắc phổi.

2. Các dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm khi bị đau tức ngực

Nếu đau ngực xuất hiện kèm theo một hoặc nhiều các dấu hiệu sau đây có thể cảnh báo cơn nhồi máu cơ tim cấp, đe dọa tính mạng, vì vậy cần được cấp cứu khẩn trương:

– Đau ngực kiểu đè ép

– Khó thở

– Vã mồ hôi

– Buồn nôn hoặc nôn

– Đau lưng, cổ, hàm, vùng bụng trên, vai hoặc cánh tay

– Choáng váng hoặc ngất xỉu

– Cảm giác tim đập nhanh hoặc không đều

Đau ngực dưới 30 giây hiếm khi được gây ra bởi một vấn đề về tim. Những người bị đau ngực trong thời gian rất ngắn cần đi khám nhưng không khẩn cấp.

Những người bị đau ngực trong thời gian dài (1 tuần hoặc nhiều hơn) nên đi khám sau vài ngày. Tuy nhiên, nếu có các dấu hiệu cảnh báo hoặc đau nặng hơn/thường xuyên hơn, người bệnh nên đến bệnh viện ngay lập tức.

Nếu bị đau ngực mới trong vài ngày, có một dấu hiệu cảnh báo hoặc nghi ngờ bị nhồi máu cơ tim, người bệnh nên gọi cấp cứu ngay.

Đau ngực có thể được gây ra bởi rối loạn nghiêm trọng đe dọa tính mạng, vì vậy những người đau ngực mới trong vòng một vài ngày nên được chăm sóc y tế ngay lập tức. Các triệu chứng đau ngực đe dọa tính mạng và không nguy hiểm chồng chéo nên nhau, vì vậy người bệnh cần khám sức khỏe thường xuyên để xác định nguyên nhân.

Tìm hiểu triệu chứng của bệnh mạch vành

Tìm hiểu triệu chứng của bệnh mạch vành

Mảng xơ vữa lớn dần trong lòng động mạch vành có thể nứt, vỡ thành từng mảng, tạo tiền đề thuận lợi cho cục máu đông hình thành. Khi đó, cục máu đông có thể gây bít tắc một phần hoặc toàn bộ một nhánh động mạch, gây ra cơn nhồi máu cơ tim.

Tìm hiểu triệu chứng của bệnh mạch vành

Tìm hiểu triệu chứng của bệnh mạch vành

Trái tim hoạt động liên tục và chỉ ngưng lại khi bạn trút hơi thở cuối cùng. Để hoạt động có hiệu quả, tim cần một lượng máu giàu oxy và dinh dưỡng ổn định. Bất kỳ căn bệnh nào làm gián đoạn quá trình vận chuyển máu về tim đều gây nguy hiểm cho người bệnh, trong đó, phổ biến nhất là bệnh động mạch vành. Thiếu máu về tim gây ra các cơn đau thắt ngực và thậm chí là nhồi máu cơ tim.

1. Phân biệt bệnh động mạch vành và xơ vữa động mạch

Bệnh động mạch vành là một dạng của bệnh xơ vữa động mạch, người bệnh không nên nhầm lẫn giữa hai khái niệm này.

Xơ vữa động mạch là căn bệnh khiến các động mạch trong cơ thể bị thu hẹp dần dần vì các mảng xơ vữa. Mảng xơ vữa được tạo thành từ cholesterol trong máu kết hợp với canxi và xác của các tế bào máu lắng đọng trong lòng mạch theo thời gian. Xơ vữa có thể xuất hiện ở bất kỳ động mạch nào trong cơ thể. Khi xuất hiện ở động mạch cảnh (dẫn máu lên não), xơ vữa động mạch gây biến chứng đột quỵ, xuất hiện ở động mạch thận gây biến chứng suy thận…

Bệnh động mạch vành là một dạng bệnh xơ vữa động mạch xuất hiện ở động mạch vành tim. Tình trạng thu hẹp động mạch vành tim dần dần có thể hình thành cục máu đông gây nhồi máu cơ tim. Cho dù bệnh nhân có may mắn sống sót, nguy cơ rối loạn nhịp tim sau nhồi máu cơ tim, suy tim là rất lớn.

2. Các triệu chứng của bệnh động mạch vành

Đau thắt ngực

Đau thắt ngực xuất hiện là do lượng máu về tim không đủ, khiến các tế bào cơ tim hoạt động trong tình trạng thiếu năng lượng và oxy. Đau thắt ngực được chia thành 2 dạng: Đau thắt ngực ổn định và không ổn định.

là những cơn đau có thể dự đoán trước. Có nghĩa là chúng thường xuất hiện khi người bệnh tập thể dục, làm công việc tay chân hoặc gặp phải căng thẳng, lo âu trong cuộc sống hoặc khi thời tiết quá lạnh. Cơn đau có thể giảm và chấm dứt sau khi người bệnh ngồi xuống nghỉ ngơi hoặc sử dụng thuốc giãn mạch.

– Cảm giác khó chịu, áp lực đè nặng lên lồng ngực.

– Đau lan ra cổ, hàm, lưng, cánh tay, lưng hoặc bụng.

– Cơn đau kéo dài trong khoảng vài giây, đau theo từng đợt và mỗi đợt kéo dài từ 1 – 5 phút.

– Khó thở, mệt mỏi và cảm thấy ốm yếu.

Những người bị đau thắt ngực không ổn định thường nguy hiểm hơn so với đau thắt ngực ổn định. Bởi vì các cơn đau có thể xuất hiện bất cứ khi nào, kể cả khi người bệnh nghỉ ngơi hoặc đang ngủ mà không có dấu hiệu cảnh báo trước.

– Mệt mỏi

– Khó thở, chóng mặt

– Tim đập nhanh

– Buồn nôn, nôn, buồn đi cầu

– Đổ mồ hôi lạnh

– Đánh trống ngực

– Choáng váng

Nhồi máu cơ tim

Mảng xơ vữa lớn dần trong lòng động mạch vành có thể nứt, vỡ thành từng mảng, tạo tiền đề thuận lợi cho cục máu đông hình thành. Khi đó, cục máu đông có thể gây bít tắc một phần hoặc toàn bộ một nhánh động mạch, gây ra cơn nhồi máu cơ tim.

Dấu hiệu của cơn nhồi máu cơ tim:

– Cảm giác áp lực, nghiền ép nặng nề ở ngực của người bệnh

– Đau lan tỏa ra cổ, hàm, lưng, cánh tay, lưng hoặc bụng.

– Cảm giác choáng váng, khó thở, đổ mồ hôi lạnh

– Buồn nôn hoặc nôn

– Mặt tái mét

Triệu chứng đau thắt ngực cùng với những dấu hiệu của cơn nhồi máu cơ tim xuất hiện sẽ tiến triển nặng dần cho dù người bệnh có nghỉ ngơi hay dùng thuốc giãn mạch nitroglycerin. Đây là dấu hiệu nguy hiểm đến tính mạng và người bệnh cần được đưa đi cấp cứu ngay lập tức.

Nếu bạn có các triệu chứng đau thắt ngực, hãy đến bệnh viện để được kiểm tra. Đau thắt ngực là một triệu chứng không thể bỏ qua bởi nó đánh dấu mốc cho sức khỏe tim mạch của người bệnh đang đi xuống nhanh chóng, người bệnh cần được điều trị và thay đổi một lối sống lành mạnh trước khi quá trễ.

Thông tin cần biết về bệnh động mạch vành

Thông tin cần biết về bệnh động mạch vành

Người bệnh có thể chỉ cần điều trị bằng thuốc nếu tình trạng bệnh không quá nghiêm trọng. Tuy nhiên, đa số bệnh nhân phát hiện bệnh khi đã ở giai đoạn nặng, phải nhập viện cấp cứu nên phương pháp điều trị chủ yếu vẫn là phẫu thuật. Việc lựa chọn điều trị nào sẽ được bác sỹ chỉ định sau chẩn đoán.

Thông tin cần biết về bệnh động mạch vành

Thông tin cần biết về bệnh động mạch vành

Tim được nuôi dưỡng nhờ 2 nhánh động mạch vành trái và phải bao quanh. Động mạch vành bên phải cung cấp lưu lượng máu tới phần tim bên phải. Trong khi đó, động mạch vành trái phân chia thành động mạch liên thất trước cung cấp máu tới phần trước của tim và động mạch mũ cung cấp máu ở phía sau của tim.

1. Nguyên nhân gây bệnh động mạch vành

Bệnh động mạch vành xảy ra khi cholesterol và chất béo trong máu lắng đọng, tích tụ theo thời gian, hình thành các mảng xơ vữa. Các mảng xơ vữa này thu hẹp lòng mạch, làm giảm lưu lượng máu tới tim một phần, hoặc thậm chí là toàn bộ.

Khi lượng máu về tim bị giảm, trái tim không nhận đủ oxy và năng lượng để hoạt động bình thường. Điều này được gọi là thiếu máu cục bộ cơ tim gây cơn đau thắt ngực. Người bệnh khó khăn trong vận động, khó thở, mệt mỏi… Trong trường hợp mạch vành bị tắc hoàn toàn, sẽ gây ra cơn nhồi máu cơ tim. Cho dù người bệnh còn sống sót thì phần cơ tim bị ảnh hưởng sẽ trở thành sẹo, vĩnh viễn không có khả năng phục hồi.

Các yếu tố nguy cơ gây bệnh động mạch vành bao gồm:

– Mắc bệnh tăng huyết áp

– LDL Cholesterol (có hại) cao

– HDL Cholesterol (có lợi) thấp

– Người bệnh hút thuốc lá

– Mắc bệnh tiểu đường

– Mắc bệnh béo phì

Lối sống tĩnh tại, lười vận động, ăn uống thiếu lành mạnh làm tăng nguy cơ mắc bệnh động mạch vành. Ngoài ra, bệnh động mạch vành cũng có tính di truyền. Nếu bạn có người thân mắc bệnh này, bạn cũng thuộc nhóm người có nguy cơ cao.

2. Triệu chứng bệnh động mạch vành

Ban đầu, lưu lượng máu về tim qua động mạch vành giảm sút dần dần nên không gây ra triệu chứng nào, cơ thể tự thích ứng được một phần. Tuy nhiên, khi bệnh tiến triển, lượng máu giảm xuống quá mức cơ thể không có khả năng chịu đựng, khiến các triệu chứng xuất hiện.

Triệu chứng đặc trưng nhất của bệnh động mạch vành là đau thắt ngực, đặc biệt là khi gắng sức.

Đau thắt ngực là cảm giác khó chịu, áp lực đè nặng lên ngực, đau rát, có thể bị nhầm với chứng khó tiêu, ợ nóng.

Cơn đau thường xuất hiện ở ngực, ngay dưới xương ức, sau đó lan lên cổ, hàm, vai và cánh tay. Một số trường hợp có thể bị đau ở bên phải hoặc đôi khi là ngay ở bụng.

Người bệnh có thể bị các cơn đau thắt ngực ổn định, chỉ xuất hiện khi người bệnh căng thẳng, mệt mỏi hoặc khi vận động gắng sức. Trường hợp nghiêm trọng hơn có thể gây ra cơn đau thắt ngực không ổn định. Đây là dấu hiệu nguy hiểm bởi người bệnh có thể bị nhồi máu cơ tim bất cứ lúc nào. Ngay cả khi nghỉ ngơi, khi đang ngủ… người bệnh vẫn có thể bị đau thắt ngực. Cơn đau không giảm bớt dù cho người bệnh có dùng thuốc giãn mạch hoặc aspirin.

 

– Đau ngực kéo dài hơn 1 phút dù người bệnh đã nghỉ ngơi.

– Cảm giác khó chịu tăng dần ở ngực, người bệnh mệt mỏi mà không vì lí do gì.

– Buồn nôn, nôn

– Chóng mặt hoặc ngất xỉu

– Mặt tái mét

– Khó thở

Lúc này, người bệnh cần được đưa đi cấp cứu càng sớm càng tốt.

Tuy nhiên, không phải trường hợp nào mắc bệnh động mạch vành cũng đều có triệu chứng. Một số người mắc bệnh tiểu đường đôi khi không có biểu hiện đau thắt ngực còn được gọi là thiếu máu cơ tim thầm lặng.

3. Biến chứng của bệnh động mạch vành

Lưu lượng máu bị thiếu hụt, cơ thể phản ứng bằng cách thúc đẩy tim đập nhanh hơn, mạnh hơn. Bên cạnh đó, không đủ máu nuôi dưỡng có thể làm xáo trộn hoạt động của hệ thống điện tim, có thể gây nhịp tim quá nhanh, quá chậm hoặc rung nhĩ.

Biến chứng rối loạn nhịp tim xuất hiện trên nền bệnh mạch vành vô cùng nguy hiểm, có thể dẫn tới ngừng tim đột ngột hoặc tử vong nếu không được điều trị. Một số người bệnh có thể phải cấy máy khử rung tim dưới da để kiểm soát biến chứng nguy hiểm này.

Tim đập nhanh, quá sức trong thời gian dài sẽ khiến cơ tim suy yếu, cơ tim phì đại và chức năng tim suy giảm. Nhồi máu cơ tim sẽ khiến một phần tế bào tim bị chết, hóa sẹo và làm suy giảm chức năng tim cũng làm tăng nguy cơ suy tim.

4. Điều trị bệnh động mạch vành

Người bệnh có thể chỉ cần điều trị bằng thuốc nếu tình trạng bệnh không quá nghiêm trọng. Tuy nhiên, đa số bệnh nhân phát hiện bệnh khi đã ở giai đoạn nặng, phải nhập viện cấp cứu nên phương pháp điều trị chủ yếu vẫn là phẫu thuật. Việc lựa chọn điều trị nào sẽ được bác sỹ chỉ định sau chẩn đoán.

Có nhiều nhóm thuốc giúp làm giảm triệu chứng bệnh mạch vành, chẳng hạn như thuốc giãn mạch (nitroglycerin), thuốc chẹn beta, ức chế men chuyển… Một số thuốc giúp làm giảm nồng độ cholesterol, hạn chế sự phát triển của mảng xơ vữa, hoặc thuốc chống đông giúp ngăn ngừa cục máu đông gây đột quỵ, nhồi máu cơ tim.

Can thiệp mạch vành qua da là phương pháp dùng một ống mỏng, nhỏ và dài, có bóng nong mạch ở đầu ống để đi tới vị trí bị xơ vữa động mạch, bóng nong được bơm căng để thông lòng mạch. Sau đó, ống stent (lưới kim loại) được đặt vào vị trí này để gia cố lòng mạch, ngăn ngừa mảng xơ vữa tái xuất hiện.

 

Áp dụng cho những bệnh nhân hẹp động mạch vành nặng, có nhiều động mạch bị tắc hẹp cùng lúc. Bác sỹ sẽ mổ phanh lồng ngực của người bệnh, dùng một đoạn động mạch khoẻ mạnh lấy từ chân, tay hoặc ngực của người bệnh để nối vào động mạch vành, bắc cầu cho dòng máu đi qua phần bị tắc nghẽn để về tim. Quá trình kéo dài trong khoảng 3 – 5 giờ đồng hồ và người bệnh cần vài tuần mới có thể hết đau do vết mổ, phải nằm viện theo dõi sau mổ tối thiểu 5 ngày.

Sau phẫu thuật hoặc can thiệp mạch vành qua da, người bệnh cần thay đổi lối sống lành mạnh hơn bằng cách tập thể dụng, áp dụng chế độ ăn uống, sử dụng các loại thảo dược tự nhiên tốt cho sức khoẻ tim mạch.

Cách nhận biết rối loạn nhịp tim nhanh

Cách nhận biết rối loạn nhịp tim nhanh

Rung nhĩ là dạng rối loạn nhịp tim nhanh thường gặp nhất. Nó được đặc trưng bởi nhịp tim nhanh, không đều, trong đó các tế bào cơ vùng tâm nhĩ hoạt động không theo tổ chức. Rung nhĩ có thể gây ra cục máu đông do máu tích tụ lại tâm nhĩ, làm tăng nguy cơ đột quỵ, nhồi máu cơ tim so với những người không mắc bệnh.

Cách nhận biết rối loạn nhịp tim nhanh

Cách nhận biết rối loạn nhịp tim nhanh

Trái tim đập đều đặn là nhờ sự điều khiển và phối hợp nhịp nhàng giữa hệ thống phát nhịp và hệ thống dẫn truyền điện trong tim. Khi hoạt động của hệ thống này bị rối loạn vì bất kỳ nguyên nhân gì có thể gây rối loạn nhịp tim nhanh.

1. Rối loạn nhịp tim nhanh khi nào cần điều trị?

Tim đập nhanh hơn bình thường không có nghĩa là bạn đã mắc rối loạn nhịp tim nhanh. Những cảm xúc tiêu cực, lo lắng, căng thẳng, nhịp tim tăng nhanh được gọi là nhịp nhanh sinh lý, sẽ mất đi khi bạn kiểm soát được tâm trạng. Bên cạnh đó, trong các trường hợp làm việc nặng, tập thể dục thể thao, nhịp tim có thể lên đến 150 nhịp/phút, nhưng vẫn được xem là nhịp nhanh sinh lý, không cần điều trị.

Tuy nhiên, nếu tình trạng tim đập nhanh xuất hiện ở những người có dị tật tim bẩm sinh, do hút thuốc lá, lạm dụng rượu và các chất kích thích, do tác dụng phụ của một số loại thuốc hoặc trên nên bệnh tim mạch đều có thể trở nên nguy hiểm, cần sớm được điều trị.

2. Các triệu chứng của rối loạn nhịp tim nhanh

Một số dạng rối loạn nhịp tim có thể không làm phát sinh bất kỳ dấu hiệu nào, nên rất khó phát hiện. Bên cạnh đó, các triệu chứng rối loạn nhịp tim nhanh sẽ khác nhau tuỳ thuộc vào dạng bệnh và mức độ nghiêm trọng mà nó gây ra. Tuy nhiên, một vài triệu chứng chung mà người bệnh có thể cảm nhận được là trái tim như đang rung lên trong lồng ngực, đánh trống ngực. Người bệnh cũng có thể cảm thấy trái tim có thêm một nhịp đập phụ giữa các nhịp tim bình thường.

– Cảm giác mệt mỏi

– Cảm giác chóng mặt, lâng lâng, quay cuồng

– Cơ thể toát mồ hôi lạnh

– Cảm giác muốn ngất xỉu hoặc ngất xỉu

– Khó thở, tức ngực, đau thắt ngực

3. Các dạng rối loạn nhịp tim nhanh

– Rung nhĩ là dạng rối loạn nhịp tim nhanh thường gặp nhất. Nó được đặc trưng bởi nhịp tim nhanh, không đều, trong đó các tế bào cơ vùng tâm nhĩ hoạt động không theo tổ chức. Rung nhĩ có thể gây ra cục máu đông do máu tích tụ lại tâm nhĩ, làm tăng nguy cơ đột quỵ, nhồi máu cơ tim so với những người không mắc bệnh.

– Nhịp tim nhanh trên thất SVT là do xung điện tim đi từ nút xoang qua tâm nhĩ gặp trục trặc. Tín hiệu điện tim bất thường khiến tâm nhĩ đập nhanh hơn. Cơn nhịp nhanh trên thất có thể chỉ kéo dài vài giây, xuất hiện và biến mất một cách đột ngột.

– Hội chứng Wolff-Parkinson-White gây ra do dị tật tim bẩm sinh. Trái tim người mắc hội chứng này có thêm một đường dẫn điện phụ nằm giữa tâm nhĩ và tâm thất. Mạch điện tim bị ngắn lại, điện tim truyền nhanh hơn gây ra nhịp tim nhanh.

– Rung thất là một trong những rối loạn nhịp tim nhanh nghiêm trọng, có thể dẫn đến tử vong trong thời gian ngắn. Rung thất là tình trạng tâm thất đập cực nhanh, không kiểm soát. Nguyên nhân là do tâm thất nhận được được rất nhiều xung điện tim cùng lúc. Người bệnh rung thất cần được đưa đến bệnh viện cấp cứu ngay, không thể tự điều trị tại nhà.

– Ngoại thu tâm thất là tình trạng tâm thất co quá sớm, gây rối loạn nhịp tim. Cơn ngoại tâm thu thất thường không có triệu chứng rõ ràng, rất khó để nhận ra. Những rối loạn nhịp tim này không nghiêm trọng và có thể không cần phải điều trị. Người bệnh chỉ cần được điều trị khi có những triệu chứng nghiêm trọng.

Một số dạng rối loạn nhịp tim nhanh như rung nhĩ, rung thất có thể gây nguy hiểm đến tính mạng của người bệnh trong thời gian ngắn. Do đó, ngay khi có triệu chứng của rối loạn nhịp tim nhanh, bạn nên đến bệnh viện để được kiểm tra và điều trị kịp thời.

Tìm hiểu hội chứng nhịp tim nhanh tư thế

Tìm hiểu hội chứng nhịp tim nhanh tư thế

Điều chỉnh tư thế: Hãy nằm xuống ngay lập tức và nâng chân cao hơn đầu (nếu có thể) nếu bạn bị: choáng váng, chóng mặt, buồn nôn. Nếu không thể nằm xuống, hãy bắt chéo chân khi đứng hoặc đá chân lên cao và nắm chặt tay. Tránh đứng hoặc ngồi quá lâu.

Tìm hiểu hội chứng nhịp tim nhanh tư thế

Tìm hiểu hội chứng nhịp tim nhanh tư thế

1. Hội chứng nhịp tim nhanh tư thế là gì?

Nhịp tim nhanh tư thế (Postural Tachycardia Syndrome – PoTS) là hội chứng gây ra do sự đáp ứng bất thường của hệ thống thần kinh tự chủ, biểu hiện bằng nhóm các triệu chứng của cơ thể khi ở tư thế đứng và giảm khi nằm xuống. Ngoài ra, còn có sự tăng cao bất thường kéo dài của nhịp tim, tăng khoảng 30 nhịp/phút trong vòng 10 phút đứng nhưng không gây hạ huyết áp.

Có rất nhiều yếu tố được cho rằng liên quan đến sự phát triển của hội chứng. Tuy nhiên, nguyên nhân chính xác dẫn tới hội chứng này vẫn chưa được khoa học xác nhận. Khi cơ thể đứng lên, mạch máu sẽ bóp chặt lại và nhịp tim tăng nhẹ để duy trì nguồn cung cấp máu đến tim và não. Tuy nhiên, trong hội chứng PoTS, cơ chế điều chỉnh này của cơ thể hoạt động không chính xác, dẫn đến việc nhịp tim tăng quá nhanh, tăng hormon epinephrine trong máu và lượng máu đến não bị thay đổi.

2. Triệu chứng của hội chứng nhịp tim nhanh tư thế

Những triệu chứng của hội chứng PoTS có thể diễn biến từ nhẹ đến nặng và thay đổi theo từng thời điểm:

– Chóng mặt hoặc choáng

– Mệt mỏi, ngất xỉu

– Đánh trống ngực

– Nhức đầu – đau đầu (ở tư thế đứng)/ chứng đau nửa đầu

– Sương mù não (suy nghĩ khó khăn, đờ đẫn)

– Cảm giác lo lắng

– Run rẩy

– Vấn đề về thị giác (nhìn kém, mờ hoặc chói)

– Đổ mồ hôi, tức ngực, ngủ kém

– Tím đầu ngón chân, tay do giảm lượng máu đến nuôi dưỡng.

– Gặp vấn đề ở bàng quang

 

– Nhiệt độ quá cao

– Sau khi ăn, nhất là trong trường hợp ăn nhiều carbonhydrate: Đường, tinh bột tinh…

– Đứng lên đột ngột

– Thời điểm sau khi thức dậy trong ngày

– Đang trong chu kỳ kinh nguyệt

– Tư thế thích nghi hoặc nghỉ ngơi tại giường kéo dài

– Uống rượu

– Luyện tập quá mức

– Nhiễm virus hoặc sau khi phẫu thuật

3. Điều trị hội chứng nhịp tim nhanh tư thế

Khi những thay đổi trong lối sống không thể kiểm soát triệu chứng, việc sử dụng thuốc sẽ được các bác sỹ cân nhắc.

Với những trường hợp có thể tích huyết tương thất, bác sĩ có thể điều chỉnh bằng cách bù thể tích qua đường uống, ăn nhiều muối hơn hoặc sử dụng thuốc fludrocortisone có tác dụng giữ nước. Nhưng, sử dụng thuốc cần theo dõi chặt chẽ, bởi có thể dẫn tới tác dụng ngược như tăng huyết áp nằm ngửa, giữ nước, hạ kali máu…

Các thuốc đồng vận adrenoreceptor như midodrine đường uống và phenylephrine tiêm tĩnh mạch có lợi ích với một số người bệnh. Tuy nhiên, bác sĩ thường khuyến cáo không nên sử dụng kéo dài vì làm tăng nguy cơ tác dụng phụ trầm trọng.

Bên cạnh đó, tùy từng trường hợp cụ thể, đáp ứng trong quá trình điều trị, bác sĩ có thể bổ sung hoặc thay thế một số loại thuốc như chất ức chế acetylcholinesterase, thuốc chẹn beta hay các thuốc hướng thần.

4. Thay đổi lối sống ở những người mắc hội chứng nhịp tim nhanh tư thế

Thay đổi lối sống là rất cần thiết để giúp người bệnh kiểm soát những triệu chứng của hội chứng PoTS.

– Uống nhiều nước hơn: Uống 2 – 3 lít nước mỗi ngày. Trong trường hợp khẩn cấp, bạn có thể uống 2 ly nước để nâng huyết áp và làm nhịp tim chậm hơn. Uống nước trước và sau khi tắm. Không nên tắm bằng vòi sen hoặc bồn tắm nóng.

– Tránh rượu, cà phê và các thức uống chứa caffeine: Vì chúng có thể khiến các triệu chứng nặng hơn

– Thực phẩm và muối ăn: Người bệnh được khuyến khích ăn khoảng 10g muối/ngày. Việc bổ sung muối có thể gây nguy hiểm trong một số trường hợp, nên cần hỏi ý kiến bác sỹ.

– Điều chỉnh tư thế: Hãy nằm xuống ngay lập tức và nâng chân cao hơn đầu (nếu có thể) nếu bạn bị: choáng váng, chóng mặt, buồn nôn. Nếu không thể nằm xuống, hãy bắt chéo chân khi đứng hoặc đá chân lên cao và nắm chặt tay. Tránh đứng hoặc ngồi quá lâu.

– Điều chỉnh nhiệt độ: Tránh để cơ thể quá nóng, vì nhiệt độ cao khiến các triệu chứng trầm trọng hơn.

– Tập luyện thể lực: Việc tập có thể bắt đầu từ tư thế ngồi hoặc nằm, sau đó tăng dần thời gian và cường độ. Một số bài tập được khuyến khích với bệnh nhân mắc hội chứng PoTS: Bơi, chèo thuyền, tập squat, chạy bộ…

– Ngủ: Nên để chân cao hơn đầu khi ngủ, bệnh nhân mắc hội chứng PoTS thường có chất lượng giấc ngủ kém.

– Lái xe: Nên cân nhắc khi lái xe vì tình trạng nhịp tim nhanh, choáng váng và ngất xỉu có thể xảy ra bất cứ lúc nào.

– Học tập và công việc: Việc học tập hoặc làm việc với bàn chân được nâng cao có thể giúp người bệnh tránh được hiện tượng sương mù não (khó khăn suy nghĩ, đờ đẫn, mau quên). Không nên ngồi quá lâu.

Những triệu chứng của hội chứng nhịp tim nhanh tư thế không chỉ ảnh hưởng rất lớn đến chất lượng cuộc sống của người bệnh mà còn gây ra những áp lực nhất định về mặt tâm lý. Do đó, khi đã được chẩn đoán bệnh, bạn nên điều trị tích cực theo phác đồ của bác sĩ, kết hợp với những lời khuyên kể trên.

 

Linh Hương

10 dấu hiệu nhận biết cơn đột quỵ não

10 dấu hiệu nhận biết cơn đột quỵ não

Một nghiên cứu gần đây về sự khác biệt giới tính trong đột quỵ thiếu máu cục bộ và do cục máu đông, cho thấy: phụ nữ bị đột quỵ có nhiều khả năng bị mệt mỏi, mất phương hướng, tinh thần xuống dốc hơn so với nam giới.

10 dấu hiệu nhận biết cơn đột quỵ não

10 dấu hiệu nhận biết cơn đột quỵ não

Sau đây là 10 dấu hiệu điển hình giúp bạn nhận biết cơn đột quỵ não.

1. Nhìn mờ

Một khảo sát trên 1.300 người ở Anh về những triệu chứng xảy ra trong đột quỵ, thì có tới 44% cho biết thị lực bị suy giảm. Họ có một khoảng thời gian trước đó gặp khó khăn trong việc nhìn hình ảnh, có thể là nhìn đôi (song thị), nhìn mờ hoặc thậm chí là mất thị lực hoàn toàn. Tuy nhìn mờ chỉ là dấu hiệu tạm thời, nhưng nếu ghi ngờ, bạn có thể giơ tay hình chữ V và hỏi họ xem có bao nhiêu con số. Nếu họ không thể trả lời chính xác, hãy gọi ngay 115.

2. Khó nói hoặc nhầm lẫn

Đột quỵ có thể làm cho bệnh nhân khó nói, khó phát âm hoặc nhầm lẫn. Khi nghi ngờ một người bị đột quỵ, bạn có thể hỏi họ điều gì đó để đánh giá khả năng phát âm, xem khi họ nói môi lưỡi có bị tê cứng không. Nếu có, thì có tới 72% họ đã có một cơn đột quỵ.

3. Cánh tay hoặc chân yếu

Khi bạn gặp một cơn đột quỵ, một cánh tay hoặc chân (hoặc cả hai) rất có thể đột nhiên bị yếu hoặc trở nên tê liệt. Thường thì các chi bị tổn thương là ở chi ở bên cơ thể đối diện với bên não xảy ra đột quỵ.

Hãy mở rộng hai cánh tay (lòng bàn tay lên) trong 10 giây, nếu một cánh tay rơi xuống, mà bạn nhận biết rõ điểm nào bị yếu cơ, thì đó là một dấu hiệu của đột quỵ. Hoặc có thể thử bằng một cách khác: nâng từng chân một lên xem có được không.

4. Chóng mặt hoặc mất thăng bằng

Dấu hiệu một cơn đột quỵ có thể là chóng mặt, buồn nôn hoặc gặp khó khăn khi đi bộ. Điều này nghe có vẻ như miêu tả một người say, nhưng tiến sĩ Chaturvedi, Giám đốc Đại học Wayne State, Trung tâm Y tế Detroit cho biết:

5. Đau đớn

Tuy đau không phải là một triệu chứng đột quỵ điển hình, nhưng nếu bạn bị đau đột ngột ở một cánh tay, một chân, một bên mặt hoặc ngực thì cần chú ý. Một nghiên cứu cho thấy 62% phụ nữ có các triệu chứng đột quỵ nhiều hơn so với nam giới, và một trong số những dấu hiệu thông thường nhất là đau đớn.

6. Nhức đầu nặng

Đột ngột đau đầu dữ dội là một triệu chứng đột quỵ thường gặp. Một nghiên cứu trên 588 bệnh nhân cho thấy những người thường xuyên bị đau đầu, đặc biệt đau nửa đầu có nguy cơ bị đột quỵ sớm hơn. Phụ nữ có nhiều khả năng bị đau đầu khi đột quỵ hơn nam giới.

Những người sống sót sau cơn đột quỵ thường miêu tả rằng họ cảm thấy rất đau đớn, cảm giác như bị sét đánh, gây buồn nôn, nôn, thậm chí ngất xỉu. Nhức đầu cũng có thể gây vấn đề thị giác, chẳng hạn như xuất hiện một luồng sáng trong tầm mắt hoặc thấy chớp sáng liên tục.

7. Méo mặt

Nếu đột nhiên bị liệt cơ trên mặt có thể là một dấu hiệu của đột quỵ.

Nhân viên y tế khẩn cấp sẽ kiểm tra bằng cách yêu cầu bạn mỉm cười. Nếu một bên mặt bị chùng xuống hoặc không di chuyển, hãy nghĩ ngay đến nguy cơ đột quỵ.

8. Mệt mỏi hoặc tinh thần thay đổi

Một nghiên cứu gần đây về sự khác biệt giới tính trong đột quỵ thiếu máu cục bộ và do cục máu đông, cho thấy: phụ nữ bị đột quỵ có nhiều khả năng bị mệt mỏi, mất phương hướng, tinh thần xuống dốc hơn so với nam giới.

9. Nấc cụt

Khi đột quỵ xảy ra, trung tâm hô hấp của não bị ảnh hưởng, nó có thể gây ra hiện tượng nấc cụt, đặc biệt ở phụ nữ.

10. Khó thở hay tim đập nhanh

Cảm giác khó thở, hoặc tim đập nhanh có thể là một dấu hiện điển hình của cơn đột quỵ. Theo một nghiên cứu về sự khác biệt giới tính trong đột quỵ, phụ nữ có nhiều khả năng gặp phải những triệu chứng điển hình trên đây của đột quỵ hơn so với nam giới.

Khi bạn hoặc người thân có nhiều hơn 1 trong số 10 dấu hiệu nhận biết sớm đột quỵ trên đây, đừng chần chừ mà hãy gọi ngay 115 hoặc di chuyển đến bệnh viện gần nhất để nhận giúp đỡ.

Phân biệt triệu chứng đột quỵ và rung nhĩ

Phân biệt triệu chứng đột quỵ và rung nhĩ

Những người bị đột quỵ nếu không được cấp cứu và điều trị kịp thời có thể dẫn tới nhiều hệ lụy về sau, chẳng hạn như liệt nửa người, méo mặt… thậm chí là tử vong. Vì những lý do này mà việc nhận định sơ bộ khi nào là triệu chứng của cơn rung nhĩ và đột quỵ có ý nghĩa rất quan trọng.

Phân biệt triệu chứng đột quỵ và rung nhĩ

Phân biệt triệu chứng đột quỵ và rung nhĩ

Rung nhĩ (Atrial Fibrillation – AF) là một rối loạn nhịp tim phổ biến biểu hiện bằng việc tâm nhĩ (buồng tim phía trên) đập nhanh và không đều so với tâm thất (buồng tim phía dưới).

1. Triệu chứng nhận biết sớm rung nhĩ

Những triệu chứng phổ biến nhất của rung nhĩ là nhịp tim nhanh và không đều. Ngoài ra, người bệnh có thể gặp một số triệu chứng sau đây:

– Mệt mỏi

– Tim đập nhanh và không đều

– Cảm giác tim rung lên và đập vào thành ngực

– Chóng mặt

– Khó thở và lo lắng

– Yếu ớt

– Choáng váng/ nhầm lẫn hoặc lú lẫn

– Mệt mỏi khi hoạt động thể chất

– Đổ mồ hôi

– Đau ngực hoặc tức ngực

– Một số bệnh nhân mắc rung tâm nhĩ có thể không có triệu chứng và chỉ được chẩn đoán khi đến khám bệnh tại bệnh viện hoặc phòng khám chuyên khoa tim mạch.

2. Phân biệt triệu chứng đột quỵ và rung nhĩ

Biến chứng phổ biến nhất của rung nhĩ là sự hình thành cục máu đông trong buồng nhĩ làm tăng nguy cơ đột quỵ. Sở dĩ có sự xuất hiện của cục máu đông là vì dòng máu ở trong tâm nhĩ lưu thông chậm chạp, chúng bị ứ lại kéo dài. Một số nghiên cứu cho thấy, người bệnh rung nhĩ có nguy cơ đột quỵ cao gấp 2 người bình thường và hàng năm trên thế giới có khoảng 5% người đột quỵ là do rung nhĩ.

Những người bị đột quỵ nếu không được cấp cứu và điều trị kịp thời có thể dẫn tới nhiều hệ lụy về sau, chẳng hạn như liệt nửa người, méo mặt… thậm chí là tử vong. Vì những lý do này mà việc nhận định sơ bộ khi nào là triệu chứng của cơn rung nhĩ và đột quỵ có ý nghĩa rất quan trọng.

Tim đập không đều và nhanh là những triệu chứng chính của rung nhĩ và cũng là điểm quan trọng để phân biệt với cơn đột quỵ bên cạnh những dấu hiệu cảnh báo tương tự. Nếu người bệnh rung nhĩ có ít nhất 1 trong các dấu hiệu sau đây thì cần gọi cấp cứu ngay lập tức vì nguy cơ cao họ có thể bị đột quỵ:

– Khó chịu ở những vùng khác của cơ thể. Triệu chứng có thể có như sự khó chịu hoặc đau ở một hoặc cả hai cánh tay, lưng, cổ, hàm hoặc dạ dày.

– Khó thở có thể đi kèm với sự khó chịu ở ngực hoặc không.

– Một vài dấu hiệu khác có thể bao gồm: Đổ mồ hôi lạnh, buồn nôn và chóng mặt.

– Liệt cơ mặt

– Một bên cánh tay yếu hoặc tê liệt

– Nói lắp, nói ngọng

– Chóng mặt hoặc mất thăng bằng trong việc phối hợp

– Đau đầu dữ dội

– Mắt mờ hoặc thấy chớp sáng liên tục

– Khó nói và nhầm lẫn

Những triệu chứng rung nhĩ ở trên sẽ giúp người bệnh phân biệt được với cơn đột quỵ nguy hiểm. Người bệnh rung nhĩ cần được theo dõi và điều trị lâu dài bằng các loại thuốc, chế độ ăn uống lành mạnh và phẫu thuật khi thực sự cần thiết.